Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Seongnam FC
🌍 Hàn Quốc · 📅 Thành lập 1989 · 🏟️ Tancheon Sports Complex (16,146 chỗ) · 👔 HLV Jeon Kyeong-jun
Thống kê mùa giải
41
18
14
9
47
32
20
Phong độ: HTTTTTTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 28 | Jeong Myeong-Je | Thủ môn | 23 |
| 1 | Lee Gwang-Yeon | Thủ môn | 26 |
| 2 | H. Seok-ki | Hậu vệ | 20 |
| 18 | Kim Min-jae | Hậu vệ | 21 |
| 25 | Shun Kudo | Hậu vệ | 24 |
| 27 | Byeong-jun Kwon | Hậu vệ | 21 |
| 94 | Lee Ji-Hun | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Venicio | Hậu vệ | 31 |
| 5 | Yu Sun | Hậu vệ | 21 |
| 14 | Elionay | Tiền vệ | 28 |
| 52 | R. Fujimori | Tiền vệ | 28 |
| 13 | Seok-hyun Hong | Tiền vệ | 20 |
| 36 | Lee Jae-Wook | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Lee Jeong-Bin | Tiền vệ | 30 |
| 20 | Lee Sang-Min | Tiền vệ | 26 |
| 21 | Park Sang-Hyeok | Tiền vệ | 27 |
| 33 | Park Su-bin | Tiền vệ | 26 |
| 9 | Rodrigo Angelotti | Tiền vệ | 27 |
| 16 | Ryu Jun-sun | Tiền vệ | 22 |
| 10 | P. Villero | Tiền vệ | 27 |
| 19 | Yang Tae-yang | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Hong Chang-Beom | Tiền đạo | 26 |
| 22 | Jung Seung-Yong | Tiền đạo | 34 |
| 11 | Lee Jun-Sang | Tiền đạo | 21 |
| 17 | Park Byeong-gyu | Tiền đạo | 20 |
| 23 | You Ju-An | Tiền đạo | 25 |
| 32 | Yun Min-Ho | Tiền đạo | 29 |