Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ansan Greeners
🌍 Hàn Quốc · 📅 Thành lập 2017 · 🏟️ Ansan Wa Stadium (35,008 chỗ) · 👔 HLV Lee Heung-Sil
Thống kê mùa giải
39
5
12
22
25
60
10
Phong độ: HBTBHBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | D. Kim | Thủ môn | 27 |
| 31 | Kim Min-Jae | Thủ môn | 22 |
| 1 | Lee Seung-Bin | Thủ môn | 35 |
| 44 | T. Hartzell | Hậu vệ | 24 |
| 26 | Im Ji-Min | Hậu vệ | 23 |
| 2 | Jang Hyun-Soo | Hậu vệ | 33 |
| 3 | Kang Dong-Hyun | Hậu vệ | 21 |
| 29 | Jun-hyeong Kim | Hậu vệ | 20 |
| 55 | Lee Hyo-jun | Hậu vệ | 23 |
| 15 | M. Obradovic | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Park Kyu-Min | Hậu vệ | 24 |
| 20 | B. Song | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Yeon Jei-Min | Hậu vệ | 32 |
| 25 | Cho Ji-Hun | Tiền vệ | 35 |
| 42 | Choi Dan | Tiền vệ | 18 |
| 87 | Seung-woo Do | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Jeong Hyun-woo | Tiền vệ | 25 |
| 13 | Kim Geon-Oh | Tiền vệ | 24 |
| 28 | Kim Jung-Hyun | Tiền vệ | 21 |
| 32 | S. Kim | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Ryu Seung-Woo | Tiền vệ | 32 |
| 5 | Yeon Eung-bin | Tiền vệ | 22 |
| 9 | M. Chol | Tiền đạo | 27 |
| 10 | Gabriel Lima | Tiền đạo | 27 |
| 22 | Ho-jin Jin | Tiền đạo | 22 |
| 66 | Baek-min Kim | Tiền đạo | 21 |
| 92 | Kim In-Sung | Tiền đạo | 36 |
| 88 | G. Lee | Tiền đạo | 25 |
| 19 | Jae-hwan Lee | Tiền đạo | 18 |
| 30 | Jun-han Lee | Tiền đạo | 21 |
| 77 | Marlon | Tiền đạo | 23 |
| 16 | Park Chae-Joon | Tiền đạo | 22 |
| 18 | Park Jun-hyeok | Tiền đạo | 20 |
| 17 | Ryu Seung-Wan | Tiền đạo | 22 |