Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gyeongnam FC
🌍 Hàn Quốc · 📅 Thành lập 2005 · 🏟️ Changwon Football Center (16,749 chỗ) · 👔 HLV Park Dong-Hyuk
Thống kê mùa giải
39
11
7
21
34
58
8
Phong độ: HBBBBHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | Lee Bum-Soo | Thủ môn | 35 |
| 13 | Lee Ki-Hyun | Thủ môn | 31 |
| 1 | Shin Jun-Seo | Thủ môn | 18 |
| 2 | Bae Hyun-Seo | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Woo-young Cho | Hậu vệ | 20 |
| 26 | Choi Jung-Won | Hậu vệ | 28 |
| 55 | Seung-woo Jang | Hậu vệ | 18 |
| 14 | M. Jeon | Tiền vệ | 20 |
| 30 | Jeong Hyeon-wook | Hậu vệ | 22 |
| 29 | A. Karadzic | Hậu vệ | 19 |
| 17 | Kyu-min Kim | Hậu vệ | 19 |
| 18 | Kim Seon-Ho | Hậu vệ | 24 |
| 20 | Lee Gyu-Baek | Hậu vệ | 21 |
| 39 | Lucão | Hậu vệ | 23 |
| 27 | Son Ho-Jun | Hậu vệ | 23 |
| 19 | Choong-Geun Jeong | Tiền vệ | 30 |
| 77 | K. Ha-min | Tiền vệ | 22 |
| 22 | Kim Hyeong-Won | Tiền vệ | 26 |
| 28 | Kim Jun-Ho | Tiền vệ | 23 |
| 44 | Jeong-Hyun Kim | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Lee Chan-Dong | Tiền vệ | 32 |
| 6 | Lim Eun-Su | Tiền vệ | 27 |
| 21 | Cho Jin-Hyuk | Tiền đạo | 25 |
| 66 | Cho Sang-Jun | Tiền vệ | 26 |
| 4 | Choi Seong-Jin | Hậu vệ | 23 |
| 70 | Felipe Santos | Tiền đạo | 22 |
| 90 | Kim Hyeon-oh | Tiền đạo | 18 |
| 23 | Kwon Gi-Pyo | Tiền đạo | 26 |
| 99 | Lee Jung-Min | Tiền đạo | 26 |
| 10 | C. Mbah | Tiền đạo | 28 |
| 71 | Park Min-Seo | Tiền đạo | 27 |
| 7 | Won Ki-Jong | Tiền đạo | 29 |
| 24 | Yun Il-Lok | Tiền vệ | 33 |