Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Jeonnam Dragons
🌍 Hàn Quốc · 📅 Thành lập 1994 · 🏟️ Gwangyang Stadium (13,496 chỗ) · 👔 HLV Kim In-Wan
Thống kê mùa giải
39
17
11
11
63
52
9
Phong độ: TTBTHBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Choi Bong-Jin | Thủ môn | 33 |
| 88 | Lee Jun-Hee | Thủ môn | 32 |
| 24 | Cho Young-Kwang | Hậu vệ | 21 |
| 91 | J. Corinus | Hậu vệ | 28 |
| 22 | Hong Seok-Hyun | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Soon-Hyeok Jang | Hậu vệ | 32 |
| 23 | Kim Gyeong-Jae | Hậu vệ | 32 |
| 3 | Kim Ju-Yeop | Hậu vệ | 25 |
| 13 | Kim Yong-Hwan | Hậu vệ | 32 |
| 4 | Ku Hyun-Jun | Hậu vệ | 31 |
| 12 | Min Jun-Yeong | Hậu vệ | 29 |
| 44 | Noh Dong-Geon | Hậu vệ | 26 |
| 16 | Song | Hậu vệ | 21 |
| 2 | Yoo Ji-Ha | Hậu vệ | 26 |
| 7 | Han-Sol Choi | Tiền vệ | 28 |
| 77 | Hong Won-Jin | Tiền vệ | 25 |
| 99 | Jeong Kang-min | Tiền vệ | 20 |
| 20 | T. Jung | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Park Tae-Yong | Tiền vệ | 24 |
| 75 | Ryu Kwang-hyun | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Valdívia | Tiền vệ | 31 |
| 21 | Yang Ji-Hoon | Tiền vệ | 26 |
| 14 | Yoon Min-ho | Tiền vệ | 26 |
| 27 | I. Bughridze | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Ha Nam | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Jeong Ji-Yong | Tiền đạo | 27 |
| 17 | Kim Beom-Su | Tiền đạo | 25 |
| 96 | Kim Kyung-Jun | Tiền đạo | 29 |
| 50 | K. Lebon | Tiền đạo | 28 |
| 19 | Ronan | Tiền đạo | 30 |
| 47 | Son Gun-ho | Tiền đạo | 19 |
| 28 | Yoon Young-seok | Tiền đạo | 21 |