Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Asan Mugunghwa
🌍 Hàn Quốc · 📅 Thành lập 1996 · 🏟️ Yishunsin Stadium (19,283 chỗ) · 👔 HLV Bae Sung-Jae
Thống kê mùa giải
39
13
14
12
51
47
13
Phong độ: HTTTBHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | Kim Jin-Young | Thủ môn | 33 |
| 18 | Shin Song-Hun | Thủ môn | 23 |
| 5 | J. Byun | Hậu vệ | 24 |
| 40 | M. Čelić | Hậu vệ | 29 |
| 20 | Choi Bo-Kyung | Hậu vệ | 37 |
| 6 | Choi Hee-Won | Hậu vệ | 26 |
| 45 | Choi Hyeong-Woong | Hậu vệ | 22 |
| 22 | Han Jung-su | Hậu vệ | 23 |
| 55 | Jang Jun-Yeong | Hậu vệ | 32 |
| 66 | Jeong Woo-Jae | Hậu vệ | 33 |
| 17 | Kim Ju-Sung | Hậu vệ | 23 |
| 3 | Lee Ho-In | Hậu vệ | 28 |
| 25 | J. Park | Hậu vệ | 30 |
| 8 | Choi Chi-Won | Tiền vệ | 32 |
| 11 | Denisson Silva | Tiền vệ | 27 |
| 7 | Han Kyo-Won | Tiền vệ | 35 |
| 88 | S. Jung | Tiền vệ | 23 |
| 33 | Hye-seong Kim | Tiền vệ | 29 |
| 13 | Kim Young-Nam | Tiền vệ | 34 |
| 24 | Park Se-Jik | Tiền vệ | 36 |
| 14 | Seong-Woo Park | Tiền vệ | 29 |
| 10 | Son Jun-Ho | Tiền vệ | 33 |
| 50 | Willian Marcílio | Tiền vệ | 29 |
| 9 | Kim Jong-Min | Tiền đạo | 33 |
| 44 | Lee Yeon-woo | Tiền đạo | 19 |
| 97 | C. Lokolingoy | Tiền đạo | 28 |
| 84 | N. Mohammed | Tiền đạo | 29 |
| 39 | Vitinho | Tiền vệ | 24 |
| 71 | Je-hee Yun | Tiền đạo | 18 |