Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Daegu FC
🌍 Hàn Quốc · 📅 Thành lập 2002 · 🏟️ DGB Arena (12,415 chỗ) · 👔 HLV Kim Byung-Soo
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Goh Dong-Min | Thủ môn | 26 |
| 31 | Han Tae-Hui | Thủ môn | 21 |
| 41 | Park Sang-young | Thủ môn | 20 |
| 40 | Jung-woo Byun | Hậu vệ | 18 |
| 26 | Hwang In-Taek | Hậu vệ | 22 |
| 2 | Hwang Jae-Won | Hậu vệ | 23 |
| 22 | Jang Sung-won | Hậu vệ | 28 |
| 27 | Jeong Heon-taek | Hậu vệ | 23 |
| 50 | Kim Hyeong-Jin | Hậu vệ | 31 |
| 6 | Kim Joo-Won | Hậu vệ | 34 |
| 20 | Kim Kang-San | Hậu vệ | 27 |
| 66 | Lee Rim | Hậu vệ | 22 |
| 15 | Lee Won-Woo | Hậu vệ | 22 |
| 34 | Park Gi-Hyun | Hậu vệ | 21 |
| 70 | Yoo Ji-Un | Hậu vệ | 21 |
| 88 | Jatobá | Tiền vệ | 30 |
| 72 | Choi Kang-min | Tiền vệ | 23 |
| 30 | Han Jong-Mu | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Han Kook-Young | Tiền vệ | 35 |
| 25 | Kim Dae-Woo | Tiền vệ | 25 |
| 7 | Geovani | Tiền vệ | 24 |
| 29 | Ryu Jae-Moon | Tiền vệ | 32 |
| 21 | Son Seung-Min | Tiền vệ | 20 |
| 11 | Cesinha | Tiền đạo | 36 |
| 16 | M. Dackers | Tiền đạo | 22 |
| 9 | Edgar | Tiền đạo | 39 |
| 77 | Kim Ju-Kong | Tiền đạo | 29 |
| 47 | Kim Min-Joon | Tiền đạo | 19 |
| 10 | Matheus Serafim | Tiền đạo | 27 |
| 80 | Park Dae-Hoon | Tiền đạo | 29 |
| 99 | In-Hyeok Park | Tiền đạo | 30 |