Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Busan I Park
🌍 Hàn Quốc · 📅 Thành lập 1983 · 🏟️ Busan Asiad Main Stadium (53,864 chỗ) · 👔 HLV Park Jin-Seop
Thống kê mùa giải
39
14
13
12
47
46
12
Phong độ: HHBBTHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | Yoo-Rae Kim | Thủ môn | 19 |
| 1 | Koo Sang-Min | Thủ môn | 34 |
| 34 | Park Ji-Min | Thủ môn | 25 |
| 11 | Ahn Hyun-Beom | Tiền vệ | 31 |
| 44 | Choi Dong-ryeol | Hậu vệ | 21 |
| 22 | Choi Ye-Hoon | Hậu vệ | 22 |
| 19 | Hong Uk-Hyeon | Hậu vệ | 21 |
| 77 | Jang Ho-Ik | Hậu vệ | 32 |
| 17 | Jeon Sung-Jin | Hậu vệ | 24 |
| 21 | Kim Dong-Wook | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Kim Jin-Hyuk | Hậu vệ | 32 |
| 66 | Kim Se-Hoon | Hậu vệ | 21 |
| 55 | Kwon Jun-seong | Hậu vệ | 18 |
| 6 | Lee Dong-Su | Tiền vệ | 31 |
| 5 | Woo Ju-Seong | Hậu vệ | 32 |
| 80 | Gutemberg | Tiền vệ | 25 |
| 20 | Kim Hee-Seung | Hậu vệ | 22 |
| 8 | Kim Min-Hyeok | Tiền vệ | 33 |
| 88 | Hye-seong Park | Tiền vệ | 20 |
| 47 | Son Hwi | Tiền vệ | 21 |
| 97 | J. Son | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Antonio Xavier | Tiền vệ | 24 |
| 18 | Baek Ga-On | Tiền đạo | 19 |
| 99 | Cristian | Tiền đạo | 25 |
| 10 | Gabriel Honório | Tiền đạo | 29 |
| 9 | Kim Chan | Tiền đạo | 25 |
| 13 | Kim Hyun-Min | Tiền đạo | 19 |