Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Seoul E-Land FC
🌍 Hàn Quốc · 📅 Thành lập 2014 · 🏟️ Mokdong Stadium (20,326 chỗ) · 👔 HLV Park Choong-Kyun
Thống kê mùa giải
40
17
14
9
64
44
12
Phong độ: HTTTHTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | Hwang Ju-Ho | Thủ môn | 22 |
| 1 | Min Seong-Jun | Thủ môn | 26 |
| 18 | Ueom Ye-Hoon | Thủ môn | 23 |
| 23 | Bae Seo-Joon | Hậu vệ | 22 |
| 17 | Rang Choi | Hậu vệ | 23 |
| 28 | Yeon-won Jeong | Hậu vệ | 21 |
| 3 | M. Kang | Hậu vệ | 23 |
| 19 | Kim Ju-Hwan | Hậu vệ | 24 |
| 20 | Kim Oh-Kyu | Hậu vệ | 36 |
| 13 | Oh In-Pyo | Hậu vệ | 28 |
| 2 | Park Jae-Hwan | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Park Jin-Young | Hậu vệ | 23 |
| 33 | Son Hyeok-chan | Hậu vệ | 21 |
| 10 | Alan Cariús | Tiền vệ | 28 |
| 70 | J. An | Tiền vệ | 17 |
| 6 | Baek Ji-Ung | Tiền vệ | 21 |
| 80 | Francisco Geraldes | Tiền vệ | 30 |
| 22 | Jo Jun-Hyun | Tiền vệ | 21 |
| 14 | Kang Hyeon-Je | Tiền vệ | 23 |
| 15 | Kang Young-Suk | Tiền vệ | 23 |
| 29 | H. Kim | Tiền vệ | 19 |
| 5 | Osmar | Tiền vệ | 37 |
| 30 | Park Chang-Hwan | Tiền vệ | 24 |
| 21 | Seo Jin-seok | Tiền vệ | 21 |
| 24 | Yoon Seok-Joo | Tiền vệ | 23 |
| 16 | Park Jae-Yong | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Byeon Gyung-Jun | Tiền đạo | 23 |
| 7 | Euller | Tiền đạo | 30 |
| 90 | Gabriel Santos | Tiền đạo | 26 |
| 8 | Kim Hyun | Tiền đạo | 32 |
| 47 | Lee Joo-hyuk | Tiền đạo | 21 |