Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gimcheon Sangmu FC
🌍 Hàn Quốc · 📅 Thành lập 1985 · 🏟️ Gimcheon Stadium (32,000 chỗ) · 👔 HLV Jin-Ho Cho
Thống kê mùa giải
38
18
7
13
59
45
12
Phong độ: TTBTBBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Baek | Thủ môn | 24 |
| 37 | Moon Hyeon-Ho | Thủ môn | 22 |
| 41 | Park Man-Ho | Thủ môn | 21 |
| 45 | Byeon Jun-Soo | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Kim Hyun-Woo | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Kim Min-Kyu | Hậu vệ | 27 |
| 11 | Kim Tae-Hwan | Hậu vệ | 25 |
| 20 | Lee Chan-Ouk | Hậu vệ | 22 |
| 26 | Lee Jung-Taek | Hậu vệ | 27 |
| 15 | Lim Dug-Keun | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Park Cheol-Woo | Hậu vệ | 28 |
| 33 | Park Jin-Seong | Hậu vệ | 24 |
| 46 | M. Chung | Tiền vệ | 20 |
| 42 | Hong Si-Hoo | Hậu vệ | 24 |
| 10 | Jeon Byung-Kwan | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Kim Yi-Seok | Tiền vệ | 27 |
| 56 | Lee Kang-Hyun | Tiền vệ | 27 |
| 47 | Lee Sang-Heon | Tiền đạo | 27 |
| 6 | Lee Soo-Bin | Tiền vệ | 25 |
| 2 | Min Kyung-Hyun | Tiền vệ | 24 |
| 14 | Park Se-Jin | Tiền đạo | 21 |
| 55 | Park Tae-Jun | Tiền vệ | 26 |
| 53 | Roh Kyung-Ho | Tiền vệ | 25 |
| 7 | Go Jae-Hyeon | Tiền đạo | 26 |
| 48 | Hong Yun-Sang | Tiền vệ | 23 |
| 57 | Jeong Jae-Min | Tiền đạo | 24 |
| 49 | M. Kang | Tiền đạo | 27 |
| 21 | Kim In-Gyun | Tiền đạo | 27 |
| 17 | Kim Ju-Chan | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Lee Kun-Hee | Tiền đạo | 27 |
| 54 | Yoon Jae-Seok | Tiền đạo | 22 |