Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Incheon United
🌍 Hàn Quốc · 📅 Thành lập 2003 · 🏟️ Sungui Arena Park (20,891 chỗ) · 👔 HLV Yoon Jung-Hwan
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Kim Dong-Heon | Thủ môn | 28 |
| 31 | Lee Sang-hyeon | Thủ môn | 19 |
| 21 | Lee Tae-Hui | Thủ môn | 28 |
| 13 | Choi Seung-gu | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Juan Fernández | Hậu vệ | 30 |
| 25 | Jeong Tae-Wook | Hậu vệ | 28 |
| 34 | Y. Kang | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Kim Geon-Hui | Hậu vệ | 23 |
| 17 | Kim Seong-Min | Hậu vệ | 25 |
| 32 | Lee Ju-Yong | Hậu vệ | 33 |
| 20 | Park Kyung-sub | Hậu vệ | 21 |
| 27 | Yeo Seung-Won | Hậu vệ | 25 |
| 14 | Baek Ming-yu | Tiền vệ | 19 |
| 88 | Jung Won-Jin | Tiền vệ | 31 |
| 39 | Kim Myung-Sun | Hậu vệ | 25 |
| 30 | Kim Young-whan | Tiền vệ | 23 |
| 5 | Lee Myung-Joo | Tiền vệ | 35 |
| 6 | Mun Ji-Hwan | Tiền vệ | 31 |
| 7 | Oh Hu-Seong | Tiền vệ | 26 |
| 15 | Seo Jae-Min | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Iker Undabarrena | Hậu vệ | 30 |
| 99 | M. Ferrier | Tiền đạo | 31 |
| 11 | Gerso | Tiền vệ | 34 |
| 23 | Jeong Chi-In | Tiền vệ | 28 |
| 72 | Lee Chung-Yong | Tiền đạo | 37 |
| 10 | Lee Dong-Ryul | Tiền đạo | 25 |
| 3 | Lee Sang-Gi | Hậu vệ | 29 |
| 9 | S. Mugoša | Tiền đạo | 33 |
| 77 | Park Seung-Ho | Tiền đạo | 22 |