Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Jeju United FC
🌍 Hàn Quốc · 📅 Thành lập 1982 · 🏟️ Jeju World Cup Stadium (35,657 chỗ) · 👔 HLV Kim Hak-Beom
Thống kê mùa giải
40
12
9
19
43
53
11
Phong độ: BTBBHTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | An Chan-Gi | Thủ môn | 27 |
| 29 | Won Heo Jae | Thủ môn | 17 |
| 1 | Kim Dong-Jun | Thủ môn | 31 |
| 3 | J. Célestine | Hậu vệ | 28 |
| 2 | Tobias Figueiredo | Hậu vệ | 31 |
| 20 | Jang Min-Gyu | Hậu vệ | 26 |
| 13 | Chung Woon | Hậu vệ | 36 |
| 88 | Jo In-Jung | Hậu vệ | 20 |
| 41 | Kim Jae-Woo | Hậu vệ | 27 |
| 40 | Kim Ryun-Seong | Tiền vệ | 23 |
| 6 | Gi-min Kwon | Hậu vệ | 20 |
| 23 | Rim Chang-Woo | Hậu vệ | 33 |
| 17 | Yu In-Soo | Hậu vệ | 31 |
| 28 | Kim Geon-Woong | Tiền vệ | 28 |
| 39 | Kim Jae-Min | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Lee Chang-Min | Tiền vệ | 31 |
| 5 | Italo Moreira | Tiền vệ | 28 |
| 14 | Oh Jae-Hyeok | Tiền vệ | 23 |
| 77 | Seung-jae Yoo | Tiền vệ | 17 |
| 24 | Choi Byung-Wook | Tiền vệ | 20 |
| 94 | Emerson Negueba | Tiền vệ | 25 |
| 27 | Kim Jun-Ha | Tiền vệ | 20 |
| 18 | Kim Sin-Jin | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Matheus Aiás | Tiền đạo | 29 |
| 7 | Park Chang-Jun | Tiền đạo | 28 |
| 47 | Min-jae Park | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Shin Sang-Eun | Tiền đạo | 26 |