Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Pohang Steelers
🌍 Hàn Quốc · 📅 Thành lập 1973 · 🏟️ Steelyard Stadium (25,000 chỗ) · 👔 HLV Choi Soon-Ho
Thống kê mùa giải
38
16
8
14
41
46
12
Phong độ: BBTBTHHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 29 | Hong Sung-min | Thủ môn | 19 |
| 21 | Hwang In-Jae | Thủ môn | 31 |
| 1 | Yun Pyeong-Gook | Thủ môn | 33 |
| 2 | Eo Jeong-Won | Tiền vệ | 26 |
| 4 | Jeon Min-Gwang | Hậu vệ | 32 |
| 5 | Jin Si-woo | Hậu vệ | 23 |
| 13 | Kang Min-Jun | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Kim Ye-Sung | Hậu vệ | 28 |
| 14 | Lee Chang-Woo | Hậu vệ | 19 |
| 20 | Park Chan-Yong | Hậu vệ | 29 |
| 12 | Hwang Jae-Hwan | Tiền vệ | 24 |
| 70 | Hwang Seo-Woong | Tiền đạo | 20 |
| 40 | Ki Sung-Yueng | Tiền vệ | 36 |
| 26 | Beom-jun Kim | Tiền vệ | 18 |
| 16 | Kim Dong-Jin | Tiền vệ | 22 |
| 36 | H. Kim | Hậu vệ | 20 |
| 8 | Kim Seung-Ho | Tiền vệ | 27 |
| 31 | K. Nishiya | Tiền vệ | 26 |
| 17 | Shin Kwang-Hoon | Hậu vệ | 38 |
| 11 | Juninho Rocha | Tiền vệ | 28 |
| 9 | An Jae-Jun | Tiền đạo | 24 |
| 34 | Baek Seung-Won | Tiền đạo | 19 |
| 18 | Cho Sang-Hyeok | Tiền đạo | 21 |
| 25 | Jorge Luiz | Tiền đạo | 26 |
| 37 | Jung Han-Min | Tiền đạo | 24 |
| 30 | Kim Yong-Hak | Tiền đạo | 22 |
| 71 | Lee Heon-Jae | Tiền đạo | 19 |
| 19 | Lee Ho-Jae | Tiền đạo | 25 |
| 10 | J. Tranziska | Tiền đạo | 24 |
| 77 | Wanderson | Tiền vệ | 36 |