Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Jeonbuk Motors
🌍 Hàn Quốc · 📅 Thành lập 1993 · 🏟️ Jeonju World Cup Stadium (42,477 chỗ) · 👔 HLV D. Petrescu
Thống kê mùa giải
38
23
10
5
64
32
15
Phong độ: HHTBHTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 91 | Dae-young Chung | Thủ môn | 19 |
| 29 | Gong Si-Hyeun | Thủ môn | 20 |
| 1 | Lee Ju-Hyun | Thủ môn | 26 |
| 31 | Song Bum-Keun | Thủ môn | 28 |
| 4 | Cho Wi-Je | Hậu vệ | 24 |
| 66 | Choi Woo-Jin | Hậu vệ | 21 |
| 15 | Kim Ha-Jun | Hậu vệ | 23 |
| 44 | Ju-hyeong Kim | Hậu vệ | 18 |
| 23 | Kim Tae-Hwan | Hậu vệ | 36 |
| 77 | Kim Tae-Hyun | Hậu vệ | 29 |
| 2 | Kim Young-Bin | Hậu vệ | 34 |
| 24 | Lee Sang-myung | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Park Ji-Soo | Hậu vệ | 31 |
| 3 | Yeon Je-Un | Hậu vệ | 31 |
| 16 | João Gamboa | Tiền vệ | 29 |
| 33 | Han Seok-Jin | Tiền vệ | 18 |
| 17 | Jin Tae-Ho | Tiền vệ | 19 |
| 13 | Kang Sang-Yoon | Tiền vệ | 21 |
| 97 | Kim Jin-Gyu | Tiền vệ | 28 |
| 73 | Kim Ye-geon | Tiền vệ | 17 |
| 28 | Lee Yeong-Jae | Tiền vệ | 31 |
| 6 | Maeng Seong-Ung | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Oberdan | Tiền vệ | 30 |
| 99 | Bruno Mota | Tiền đạo | 29 |
| 11 | Kim Seung-Sub | Tiền đạo | 29 |
| 7 | Lee Dong-Jun | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Lee Seung-Woo | Tiền vệ | 27 |
| 81 | G. Paulauskas | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Tiago Orobó | Tiền đạo | 32 |
| 21 | P. Twumasi | Tiền đạo | 31 |