Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ulsan Hyundai FC
🌍 Hàn Quốc · 📅 Thành lập 1983 · 🏟️ Ulsan Munsu Football Stadium (44,102 chỗ) · 👔 HLV Shin Tae-Yong
Thống kê mùa giải
38
11
11
16
42
50
11
Phong độ: HBTHBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Choi Ju-ho | Thủ môn | 17 |
| 41 | Hwang Byeong-Geun | Thủ môn | 31 |
| 21 | Jo Hyeon-Woo | Thủ môn | 34 |
| 23 | Moon Jung-In | Thủ môn | 27 |
| 13 | Ryu Seong-Min | Thủ môn | 21 |
| 26 | Cho Hyun-Taek | Tiền vệ | 24 |
| 96 | Choi Seok-Hyun | Hậu vệ | 22 |
| 15 | Jung Seung-Hyun | Hậu vệ | 31 |
| 17 | Kang Sang-Woo | Hậu vệ | 32 |
| 19 | Kim Young-Gwon | Hậu vệ | 35 |
| 28 | Lee Jae-Ik | Hậu vệ | 26 |
| 55 | T. Oude Kotte | Tiền vệ | 29 |
| 4 | Seo Myeong-Kwan | Hậu vệ | 23 |
| 77 | Sim Sang-Min | Hậu vệ | 32 |
| 66 | M. Trojak | Tiền vệ | 31 |
| 2 | Yoon Jong-Gyu | Hậu vệ | 27 |
| 72 | Back In-Woo | Tiền vệ | 19 |
| 6 | D. Bojanić | Tiền vệ | 31 |
| 43 | Min-seo Jo | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Lee Dong-Gyeong | Tiền đạo | 28 |
| 24 | Lee Gyu-Sung | Tiền vệ | 31 |
| 14 | Lee Jin-Hyun | Tiền vệ | 28 |
| 22 | Lee Min-Hyeok | Tiền vệ | 23 |
| 16 | Park Woo-jin | Tiền vệ | 22 |
| 11 | Erick Farias | Tiền đạo | 28 |
| 18 | Heo Yool | Tiền đạo | 24 |
| 33 | Jang Si-Young | Hậu vệ | 23 |
| 20 | Jung Jae-Sang | Tiền đạo | 21 |
| 8 | Lee Hui-Gyun | Tiền vệ | 27 |
| 9 | Marcão | Tiền đạo | 31 |
| 91 | B. Michel | Tiền đạo | 28 |
| 27 | Pedrinho | Tiền đạo | 23 |
| 99 | Yago Cariello | Tiền đạo | 26 |