Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
👔 HLV Kim Hyung-Yeol
Thống kê mùa giải
38
14
7
17
49
47
6
Phong độ: HHTBTTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | Kim Da-Sol | Thủ môn | 36 |
| 23 | Kim Jeong-Hoon | Thủ môn | 24 |
| 6 | D. Bakker | Hậu vệ | 30 |
| 20 | Hong Jae-seok | Hậu vệ | 22 |
| 99 | Ju Hyun-Woo | Hậu vệ | 35 |
| 17 | Kang Ji-Hoon | Hậu vệ | 28 |
| 22 | Kim Dong-Jin | Hậu vệ | 33 |
| 25 | Jae-Hyun Kim | Hậu vệ | 21 |
| 3 | J. h. Kim | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Kim Young-Chan | Hậu vệ | 32 |
| 21 | Kwon Kyung-Won | Hậu vệ | 33 |
| 4 | Lee Chang-Yong | Hậu vệ | 35 |
| 32 | Lee Tae-Hee | Hậu vệ | 33 |
| 16 | Choe Gyu-Hyeon | Tiền vệ | 25 |
| 13 | Han Ka-ram | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Kim Jung-Hyun | Tiền vệ | 32 |
| 18 | B. Knežević | Tiền vệ | 23 |
| 26 | Lee Jin-Yong | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Matheus Oliveira | Tiền vệ | 28 |
| 14 | Moon Seong-Woo | Tiền vệ | 22 |
| 70 | Hyeong-jun Oh | Tiền đạo | 19 |
| 44 | Y. Rafael | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Airton | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Breno Herculano | Tiền đạo | 26 |
| 71 | Chae Hyun-Woo | Tiền đạo | 21 |
| 27 | Choi Geon-Joo | Tiền vệ | 26 |
| 10 | I. Jukic | Tiền đạo | 29 |
| 24 | Kim Bo-Kyung | Tiền vệ | 36 |
| 47 | Gang Kim | Tiền đạo | 18 |
| 19 | Woon Kim | Tiền đạo | 31 |
| 15 | Park Jeong-Hun | Tiền đạo | 21 |