Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Daejeon Citizen
🌍 Hàn Quốc · 📅 Thành lập 1997 · 🏟️ Daejeon World Cup Stadium (41,295 chỗ) · 👔 HLV Park Cheol
Thống kê mùa giải
38
18
11
9
58
46
9
Phong độ: HTTTTBHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | Min-Soo Kim | Thủ môn | 20 |
| 1 | Lee Chang-Geun | Thủ môn | 32 |
| 25 | Lee Jun-Seo | Thủ môn | 27 |
| 4 | Jo Seong-Kwon | Hậu vệ | 24 |
| 45 | Ha Chang-Rae | Hậu vệ | 31 |
| 6 | Kang Yun-Sung | Tiền vệ | 28 |
| 35 | D. Kim | Hậu vệ | 17 |
| 13 | Kim Jin-Ya | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Kim Min-Duk | Hậu vệ | 29 |
| 33 | Kim Moon-Hwan | Hậu vệ | 30 |
| 98 | A. Krivotsyuk | Hậu vệ | 27 |
| 16 | Lee Myung-Jae | Hậu vệ | 32 |
| 5 | Lim Jong-Eun | Hậu vệ | 35 |
| 22 | Oh Jae-Suk | Hậu vệ | 35 |
| 2 | Park Kyu-Hyun | Hậu vệ | 24 |
| 23 | Seo Young-Jae | Hậu vệ | 29 |
| 30 | Kim Bong-Soo | Tiền vệ | 26 |
| 70 | Kim Hyeon-Ug | Tiền vệ | 30 |
| 14 | Kim Jun-Bum | Tiền vệ | 27 |
| 20 | Lee Hyun-Sik | Tiền vệ | 29 |
| 44 | Lee Soon-Min | Tiền vệ | 31 |
| 8 | Victor Bobsin | Tiền vệ | 25 |
| 9 | Diogo de Oliveira | Tiền đạo | 29 |
| 7 | M. Ishida | Tiền đạo | 30 |
| 27 | Jeong Jae-Hee | Tiền đạo | 31 |
| 77 | João Victor | Tiền đạo | 26 |
| 10 | Joo Min-Kyu | Tiền đạo | 35 |
| 17 | G. Ludwigson | Tiền vệ | 32 |
| 19 | Seo Jin-Su | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Um Won-Sang | Tiền vệ | 26 |
| 99 | Yu Kang-Hyun | Tiền đạo | 29 |