Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Stuttgarter K'rs U19
🌍 Đức · 🏟️ BZA Waldau (2,000 chỗ) · 👔 HLV M. Kovacevic
Thống kê mùa giải
24
6
3
15
42
68
2
Phong độ: BBBBBHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Kim Bayer | Thủ môn | 18 | |
| David Mitrovic | Thủ môn | 19 | |
| B. Köstel | Thủ môn | 18 | |
| F. Niculescu | Hậu vệ | 18 | |
| M. Göres | Hậu vệ | 17 | |
| G. Mobilia | Hậu vệ | 18 | |
| Tom Kleinmann | Hậu vệ | 19 | |
| T. Tenger | Hậu vệ | 19 | |
| Nico Albrecht | Hậu vệ | 19 | |
| D. Camo | Hậu vệ | 18 | |
| Kenan Dogan | Hậu vệ | 19 | |
| A. Mulaj | Hậu vệ | 18 | |
| T. Perwitzschky | Hậu vệ | 17 | |
| M. Benzinger | Hậu vệ | 18 | |
| Muhadin Sulejmani | Hậu vệ | 19 | |
| Patrick Scheele | Tiền vệ | 19 | |
| Y. Ibrahim | Tiền vệ | 18 | |
| M. Seeger | Tiền vệ | 18 | |
| Tino Lennerth | Tiền vệ | 19 | |
| Marlon Suckut | Tiền vệ | 19 | |
| O. Hencke | Tiền vệ | 18 | |
| T. Riehle | Tiền vệ | 18 | |
| D. Mladenovic | Tiền vệ | 17 | |
| M. Zivkovic | Tiền vệ | 18 | |
| L. Abdullahu | Tiền vệ | 17 | |
| J. Schmidt | Tiền đạo | 17 | |
| Nevio Schembri | Tiền đạo | 19 | |
| E. Borgia | Tiền đạo | 18 | |
| B. Sanlitürk | Tiền đạo | 18 | |
| Armin Azimir | Tiền đạo | 17 | |
| S. Djokaj | Tiền đạo | 18 | |
| Loann Schnerring | Tiền đạo | 19 | |
| L. Bühler | Tiền đạo |
