Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Freiburg U19
🌍 Đức · 🏟️ Möslestadion (5,400 chỗ) · 👔 HLV J. Wiedensohler
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
3
5
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| E. Etringer | Thủ môn | 18 | |
| R. Beck | Thủ môn | 18 | |
| Kilian Katz | Thủ môn | 19 | |
| Noa Sonntag | Thủ môn | 19 | |
| M. Berger | Hậu vệ | 18 | |
| Niklas Musch | Hậu vệ | 19 | |
| S. Probst | Hậu vệ | 18 | |
| Robin Maier | Hậu vệ | 19 | |
| Junior Nju Fochap Atemkeng Afuetozia | Hậu vệ | 19 | |
| L. Thoma | Hậu vệ | 18 | |
| Marius Klein | Hậu vệ | 19 | |
| F. Gellert | Hậu vệ | 17 | |
| E. Oguguo | Hậu vệ | 18 | |
| Y. Boos | Hậu vệ | 17 | |
| N. Bender | Hậu vệ | 18 | |
| J. Makwaya | Tiền vệ | 18 | |
| Z. Rauch | Tiền vệ | 18 | |
| B. Mohamed | Tiền vệ | 19 | |
| Edis Redzic | Tiền vệ | 19 | |
| Mika Reifsteck | Tiền vệ | 19 | |
| Elias Gabriel Klaus | Tiền vệ | 18 | |
| M. Kassassir | Tiền vệ | 17 | |
| R. Gogonea | Tiền vệ | 18 | |
| R. Benelmir | Tiền vệ | 17 | |
| P. Pak-Seresht | Tiền vệ | 18 | |
| R. Tarnutzer | Tiền vệ | 18 | |
| E. Schiertz | Tiền vệ | 17 | |
| L. Sawas | Tiền đạo | 18 | |
| B. Adomah | Tiền đạo | 18 | |
| Luca Schulten | Tiền đạo | 19 | |
| D. Bilgic | Tiền đạo | 18 | |
| D. Faram | Tiền đạo | 17 | |
| E. Ouhssakou | Tiền đạo | 18 | |
| T. Richter | Tiền đạo | 18 | |
| Gian-Luca Feißt | Tiền đạo | 19 | |
| K. Baur | Tiền đạo | 17 |