Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Jahn Regensburg U19
🌍 Đức · 🏟️ Sportpark am Kaulbachweg (4,500 chỗ) · 👔 HLV Y. Ak
Thống kê mùa giải
25
6
5
14
41
54
2
Phong độ: THBTBHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Maurice Merkl | Thủ môn | 19 | |
| T. Kurzka | Thủ môn | 18 | |
| M. Ugwuanena | Thủ môn | 19 | |
| P. Schmid | Thủ môn | 19 | |
| Samuel Hasa | Hậu vệ | 19 | |
| Felix Albrecht | Hậu vệ | 19 | |
| R. Steudtner | Hậu vệ | 17 | |
| H. Heid | Hậu vệ | 19 | |
| H. Luong Thanh | Hậu vệ | 19 | |
| J. Lehmeier | Hậu vệ | 18 | |
| Noa Rettich | Hậu vệ | 19 | |
| L. Edimo | Hậu vệ | 18 | |
| F. Fischer | Hậu vệ | 17 | |
| 36 | B. Kieffer | Hậu vệ | 17 |
| P. Müller | Hậu vệ | 17 | |
| Abaz Mazrekaj | Tiền vệ | 19 | |
| F. Hanula | Tiền vệ | 18 | |
| M. Kircher | Tiền vệ | 18 | |
| V. Fejzullahi | Tiền vệ | 19 | |
| 40 | Jakob Seibold | Tiền vệ | 19 |
| Josef Fenzl | Tiền vệ | 18 | |
| M. Nickel | Tiền vệ | 17 | |
| M. Geiger | Tiền vệ | 17 | |
| J. Krauss | Tiền vệ | 18 | |
| Fabio Rost | Tiền vệ | 19 | |
| Ante Banden | Tiền vệ | 19 | |
| L. Müller | Tiền vệ | 18 | |
| L. Rakk | Tiền vệ | 17 | |
| C. Koch | Tiền vệ | 18 | |
| L. Weidlich | Tiền đạo | 18 | |
| Oliver Wolski | Tiền đạo | 18 | |
| C. Zimmermann | Tiền đạo | 19 | |
| L. Schön | Tiền đạo | 19 | |
| M. Limkoski | Tiền đạo | 18 | |
| H. Issifu | Tiền đạo | ||
| D. Corley-Skawran | Tiền đạo | 17 | |
| H. Mahmoud | Tiền đạo | 19 |
