Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bayern München U19
🌍 Đức · 🏟️ FC Bayern Campus Platz 1 (4,347 chỗ) · 👔 HLV R. Marić
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
2
3
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 18 | M. Kosters | Thủ môn | 17 |
| 37 | L. Prescott | Thủ môn | 16 |
| 1 | L. Ruland | Thủ môn | 17 |
| 30 | Cassiano Kiala | Hậu vệ | 16 |
| 34 | D. Ofli | Hậu vệ | 18 |
| 43 | F. Pavic | Hậu vệ | 15 |
| 4 | R. Pavlic | Hậu vệ | 17 |
| 7 | T. Binder | Tiền vệ | 18 |
| 27 | F. Chávez | Tiền vệ | 18 |
| 47 | David Daiber | Tiền vệ | 18 |
| 19 | A. Hentcho | Tiền vệ | 17 |
| 8 | A. Lambe | Tiền vệ | 17 |
| 14 | Michael Matosevic | Tiền vệ | 17 |
| 2 | R. Moumouni | Tiền vệ | 17 |
| 19 | J. Nasrawe | Tiền vệ | 18 |
| 11 | B. Olychenko | Tiền vệ | 18 |
| 13 | L. Schmid | Tiền vệ | 17 |
| 17 | R. Snip | Tiền vệ | 17 |
| 20 | C. Afanou | Tiền đạo | 17 |
| 16 | S. Chemwor | Tiền đạo | 17 |
