Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

RB Leipzig U19
🌍 Đức · 🏟️ Trainingszentrum RB Leipzig Platz 1 (2,015 chỗ) · 👔 HLV D. Meyer
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
8
5
1
Phong độ: TTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| F. Daffner | Thủ môn | 18 | |
| L. Janosch | Thủ môn | 19 | |
| Fernando Dickes | Thủ môn | 18 | |
| B. Lottes | Thủ môn | 18 | |
| F. Hantschmann | Thủ môn | 17 | |
| H. Muller | Hậu vệ | 17 | |
| Leon Koß | Hậu vệ | 19 | |
| F. Heyer | Hậu vệ | 18 | |
| S. Mpasi | Hậu vệ | 17 | |
| Lenny Hennig | Hậu vệ | 19 | |
| M. Kutscher | Hậu vệ | 17 | |
| 45 | J. Norbye | Hậu vệ | 18 |
| Jamie Schuldes | Hậu vệ | 18 | |
| G. Reschke | Hậu vệ | 17 | |
| Pepe Böhm | Hậu vệ | 19 | |
| Jean Miguel Boog | Hậu vệ | 18 | |
| 48 | L. Voufack | Hậu vệ | 18 |
| 38 | M. Walther | Tiền vệ | 18 |
| T. Langsteiner | Tiền vệ | 17 | |
| N. Tomašević | Tiền vệ | 17 | |
| 38 | Winners Osawe | Tiền vệ | 19 |
| Anton Jan Bulland | Tiền vệ | 19 | |
| Noah Weißbach | Tiền vệ | 18 | |
| A. Gerth | Tiền vệ | 18 | |
| Lucio Saric | Tiền vệ | 19 | |
| C. Naumann | Tiền vệ | 17 | |
| B. Kaltefleiter | Tiền vệ | 17 | |
| Laurin Schößler | Tiền vệ | 19 | |
| 47 | V. Gebel | Tiền vệ | 18 |
| Joyeux Masanka Bungi | Tiền vệ | 18 | |
| 31 | F. Sakar | Tiền vệ | 17 |
| D. Yarsekou | Tiền đạo | 17 | |
| Cenny Neumann | Tiền đạo | 18 | |
| A. Al Khalaf | Tiền đạo | 17 | |
| O. Hähnert | Tiền đạo | 17 | |
| Din Klapija | Tiền đạo | 18 | |
| David Bilal Achamou Damala | Tiền đạo | 19 |
