Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kaiserslautern U19
🌍 Đức · 🏟️ Fröhnerhof Rasen 1 (1,000 chỗ) · 👔 HLV M. Laping
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
5
5
1
Phong độ: TTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| R. Hülsmann | Thủ môn | 18 | |
| M. Jung | Thủ môn | 17 | |
| Luca Leon Tauer | Thủ môn | 19 | |
| E. Kamga | Thủ môn | 18 | |
| S. Acar | Hậu vệ | 17 | |
| J. Hornstein | Hậu vệ | 18 | |
| M. Seegel | Hậu vệ | 18 | |
| F. Ammann | Hậu vệ | 18 | |
| L. Tautenhahn | Hậu vệ | 18 | |
| Maximilian Hommes | Hậu vệ | 18 | |
| M. Heinz | Hậu vệ | 19 | |
| Tyrese Alexander Zeigler | Hậu vệ | 19 | |
| A. Mehmetaj | Tiền vệ | 17 | |
| B. Jungfleisch | Tiền vệ | 17 | |
| J. Mensah | Tiền vệ | 19 | |
| M. Bochan | Tiền vệ | 19 | |
| E. Müller | Tiền vệ | 19 | |
| David Schramm | Tiền vệ | 19 | |
| B. Stratmann | Tiền vệ | 17 | |
| Ilias Elyazidi | Tiền vệ | 19 | |
| D. Rešic | Tiền vệ | 17 | |
| Valton Haxhiu | Tiền vệ | 19 | |
| M. Baser | Tiền vệ | 19 | |
| P. Besch | Tiền vệ | 18 | |
| Owen Lennox Gibs | Tiền vệ | 19 | |
| A. Doruk | Tiền đạo | 18 | |
| N. Tamakloe | Tiền đạo | 19 | |
| K. Ramadani | Tiền đạo | 18 | |
| Dario Tuttobene | Tiền đạo | 19 | |
| K. Scheer | Tiền đạo | 18 | |
| M. Yüsün | Tiền đạo | 18 | |
| M. Stadel | Tiền đạo | 18 | |
| R. Cenușă | Tiền đạo | 18 |