Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FSV Frankfurt U19
🌍 Đức · 🏟️ Rasenplatz Bornheim (1,000 chỗ) · 👔 HLV H. Sünal
Thống kê mùa giải
24
6
3
15
28
48
4
Phong độ: TBBTBTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Erion Hoti | Thủ môn | 18 | |
| J. Wagner | Thủ môn | 17 | |
| L. Seiler | Thủ môn | 18 | |
| J. Iwan | Thủ môn | 19 | |
| M. Müller | Hậu vệ | 17 | |
| D. Meene | Hậu vệ | 18 | |
| M. Akhouji | Hậu vệ | 18 | |
| I. Soytürk | Hậu vệ | 18 | |
| M. Birinci | Hậu vệ | 17 | |
| L. Kraft | Hậu vệ | 17 | |
| S. Kusumovic | Hậu vệ | 18 | |
| T. Wanner | Hậu vệ | 18 | |
| C. Dramali | Hậu vệ | 19 | |
| F. Classen | Hậu vệ | 16 | |
| D. Fairman | Hậu vệ | 19 | |
| T. Grimmer | Tiền vệ | 18 | |
| A. Mourankaou | Tiền vệ | 18 | |
| J. Romdhane | Tiền vệ | 19 | |
| A. Husovic | Tiền vệ | 18 | |
| G. da Silva Pereira | Tiền vệ | 17 | |
| M. Janssen | Tiền vệ | 17 | |
| Y. Ates | Tiền vệ | 19 | |
| L. Simunic | Tiền vệ | 19 | |
| N. Zaatan | Tiền vệ | 18 | |
| D. Major | Tiền đạo | 19 | |
| C. Pakos | Tiền đạo | 18 | |
| D. Demir | Tiền đạo | 19 | |
| Mun Chan-woo | Tiền đạo | 18 | |
| Minwoo Leon Park | Tiền đạo | 19 | |
| A. Marjane | Tiền đạo | 17 | |
| S. Orhan | Tiền đạo | 17 | |
| S. Brkic | Tiền đạo | 18 | |
| M. Meziani | Tiền đạo | 18 |
