Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

RW Oberhausen U19
🌍 Đức · 🏟️ Kunstrasen Nebenplatz Stadion Niederrhein (1,000 chỗ) · 👔 HLV M. Terranova
Thống kê mùa giải
26
11
6
9
42
51
3
Phong độ: TBHHBTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Paul Möller | Thủ môn | 18 | |
| F. Wigger | Thủ môn | 19 | |
| J. Freitag | Thủ môn | 19 | |
| J. Knoblauch | Thủ môn | 18 | |
| L. Plath | Thủ môn | 20 | |
| O. Hot | Hậu vệ | 20 | |
| W. Izuwa | Hậu vệ | 21 | |
| Alkan Sancarbarlaz | Hậu vệ | 17 | |
| S. Güngör | Hậu vệ | 19 | |
| Hüseyin Efe Aldemir | Hậu vệ | 19 | |
| Henrik Dier | Hậu vệ | 17 | |
| M. Pirinc | Hậu vệ | 19 | |
| C. Becker | Hậu vệ | 18 | |
| A. Simic | Hậu vệ | ||
| H. Shakata | Hậu vệ | 18 | |
| I. El Amrani | Hậu vệ | 19 | |
| D. Burghard | Hậu vệ | 21 | |
| Justin Hennemann | Hậu vệ | 18 | |
| Hasan Onur | Hậu vệ | 18 | |
| Younes Magrouda | Hậu vệ | 18 | |
| R. Kharat | Tiền vệ | 18 | |
| K. Harbering | Tiền vệ | 20 | |
| M. Matthes | Tiền vệ | 21 | |
| R. Khurshudyan | Tiền vệ | 2025 | |
| M. Brill | Tiền vệ | 18 | |
| Eren Özat | Tiền vệ | 17 | |
| Leonardo David Twumasi | Tiền vệ | 17 | |
| N. Karschti | Tiền vệ | 19 | |
| 32 | K. Yalcin | Tiền vệ | 21 |
| A. Terzi | Tiền vệ | 20 | |
| C. Mutlu | Tiền vệ | 19 | |
| Alessandro Hochbaum | Tiền vệ | 19 | |
| Nick Noah Redam | Tiền vệ | 17 | |
| M. Langerbein | Tiền vệ | 19 | |
| Joshua-Troy Klöckner | Tiền đạo | 17 | |
| E. Varol | Tiền đạo | 18 | |
| E. Babayigit | Tiền đạo | 18 | |
| T. Simakis | Tiền đạo | 20 | |
| B. Mulweme | Tiền đạo | 18 | |
| F. Geißler | Tiền đạo | 21 | |
| J. Mulamba | Tiền đạo | 21 | |
| Mahmud Sahintürk | Tiền đạo | 19 | |
| Jermaine Jann | Tiền đạo | 19 | |
| T. Böhm | Tiền đạo | 20 | |
| S. Terranova | Tiền đạo | 18 | |
| Dean Winter | Tiền đạo | 17 | |
| D. Beganovic | Tiền đạo | 18 |