Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Fortuna Düsseldorf U19
🌍 Đức · 🏟️ Paul-Janes-Stadion (7,150 chỗ) · 👔 HLV E. Vural
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
4
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Linus Till Langenbruch | Thủ môn | 19 | |
| Milán Czakó | Thủ môn | 19 | |
| J. Meurer | Thủ môn | 17 | |
| J. Bamberg | Thủ môn | 17 | |
| I. Havenko | Thủ môn | 18 | |
| L. Mentzel | Hậu vệ | 18 | |
| Arno Magnus Holger Krause | Hậu vệ | 19 | |
| Ben Elijah Nnamdi Eze | Hậu vệ | 19 | |
| A. Bajrami | Hậu vệ | 17 | |
| Abba Camara | Hậu vệ | 19 | |
| Aboubaker El-Chaar | Hậu vệ | 18 | |
| N. Egouli | Hậu vệ | 19 | |
| T. Malykh | Hậu vệ | 18 | |
| M. Özdemir | Hậu vệ | 18 | |
| S. Affo | Hậu vệ | 17 | |
| L. Valeev | Tiền vệ | 18 | |
| M. Jarosch | Tiền vệ | 16 | |
| A. Pesa | Tiền vệ | 18 | |
| M. Len | Tiền vệ | 19 | |
| T. Prüsener | Tiền vệ | 17 | |
| E. Arden | Tiền vệ | 17 | |
| Simon Nhu Thong Vu | Tiền vệ | 19 | |
| N. Sevinmez | Tiền vệ | 18 | |
| A. Slimani | Tiền vệ | 18 | |
| 44 | Leon Caliskan | Tiền vệ | 19 |
| 45 | Karim Affo | Tiền đạo | 19 |
| D. Etemovski | Tiền đạo | 17 | |
| 99 | Selahattin Cankirli | Tiền đạo | 19 |
| T. Igwesi | Tiền đạo | 18 | |
| M. Kurze | Tiền đạo | 18 | |
| Noah Gabriel Nikolaou | Tiền đạo | 19 | |
| M. Sadki | Tiền đạo | 17 | |
| Dadou Mossi-Sezene | Tiền đạo | 18 | |
| Si-Woo Yang | Tiền đạo | 19 |