Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Meppen U19
🌍 Đức · 🏟️ Waldstadion Hauptplatz A (1,000 chỗ) · 👔 HLV C. Stammermann
Thống kê mùa giải
28
10
3
15
59
61
3
Phong độ: TTTBBHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| P. Helbich | Thủ môn | 18 | |
| J. Walker | Thủ môn | 18 | |
| O. Reece | Thủ môn | 19 | |
| L. Niemeyer | Hậu vệ | 17 | |
| J. Frohne | Hậu vệ | 18 | |
| L. Thöle | Hậu vệ | 18 | |
| E. Cotor | Hậu vệ | 18 | |
| M. Dierkes | Hậu vệ | 17 | |
| Mathis Meyering | Hậu vệ | 19 | |
| Simon Hüer | Hậu vệ | 19 | |
| Levin Jürgens | Hậu vệ | 18 | |
| B. Klein | Hậu vệ | 18 | |
| I. Behrami | Tiền vệ | 17 | |
| Max Plate | Tiền vệ | 18 | |
| Henrik Wittrock | Tiền vệ | 18 | |
| M. Kolhoff | Tiền vệ | 18 | |
| J. Dindic | Tiền vệ | 19 | |
| Michael Klaß | Tiền vệ | 19 | |
| Jonas Goldenstein | Tiền vệ | 19 | |
| M. Gerritzen | Tiền vệ | 18 | |
| E. Borchardt | Tiền vệ | ||
| P. Heinle | Tiền vệ | 18 | |
| J. Dünnebacke | Tiền vệ | 19 | |
| Mika Herrmann | Tiền vệ | 19 | |
| N. von Garrel | Tiền vệ | 17 | |
| Amin Ramadan Muja | Tiền vệ | 19 | |
| Colin Decker | Tiền đạo | 19 | |
| E. Manyaka | Tiền đạo | 17 | |
| S. Roga | Tiền đạo | 19 |
