Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Wolfsburg U19
🌍 Đức · 🏟️ AOK Stadion (5,200 chỗ) · 👔 HLV I. Schlösser
Thống kê mùa giải
6
5
0
1
17
7
2
Phong độ: TTTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| S. Souliotis | Thủ môn | 18 | |
| Benedikt Börner | Thủ môn | 19 | |
| B. Kohnen | Thủ môn | 19 | |
| T. Karaman | Thủ môn | 18 | |
| K. Khadasevych | Thủ môn | 17 | |
| 33 | D. Odogu | Hậu vệ | 19 |
| M. Greger | Hậu vệ | 17 | |
| O. Brammer | Hậu vệ | 18 | |
| Nils Hoffmann | Hậu vệ | 19 | |
| L. Logiewa | Hậu vệ | 17 | |
| Elias Saido Balde | Hậu vệ | 15 | |
| 22 | M. Angely | Hậu vệ | 18 |
| Y. Chebil | Hậu vệ | 18 | |
| Elia Dittrich | Hậu vệ | 18 | |
| 3 | Manuel Braun | Hậu vệ | 20 |
| 35 | Jan Bürger | Hậu vệ | 18 |
| T. Neininger | Hậu vệ | 16 | |
| 38 | Bennit Bröger | Tiền vệ | 19 |
| Leonard Köhler | Tiền vệ | 19 | |
| M. Mándity | Tiền vệ | 17 | |
| P. Licht | Tiền vệ | 17 | |
| Eryk Artur Grzywacz | Tiền vệ | 19 | |
| M. Mbassi | Tiền vệ | 18 | |
| Oskar Prokopp | Tiền vệ | 19 | |
| M. Runge | Tiền vệ | 17 | |
| Elijas Aslanidis | Tiền vệ | 19 | |
| P. Hensel | Tiền vệ | 18 | |
| K. Soylu | Tiền vệ | 18 | |
| M. John | Tiền đạo | 17 | |
| David Alessandro Leal Costa | Tiền đạo | 19 | |
| 37 | Jonathan Akaegbobi | Tiền đạo | 19 |
| Trevor Chidubem Benedict | Tiền đạo | 18 | |
| K. Šimić | Tiền đạo | 18 | |
| N. Yacubi | Tiền đạo | 19 | |
| B. Katz | Tiền đạo | 17 | |
| Alexander Leon Georgiadi | Tiền đạo | 19 |