Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Borussia Dortmund U19
🌍 Đức · 🏟️ Fußballpark BVB Hohenbuschei (3,000 chỗ) · 👔 HLV Felix Hirschnagl
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
6
2
2
Phong độ: TTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | J. Froese | Thủ môn | 17 |
| 1 | A. Held | Thủ môn | 18 |
| 13 | M. Adje | Hậu vệ | 17 |
| 26 | P. Ayuk Tanyi | Hậu vệ | 16 |
| 3 | V. Cena | Hậu vệ | 18 |
| 2 | N. Konig | Hậu vệ | 17 |
| 49 | L. Reggiani | Hậu vệ | 17 |
| 18 | R. Ritter | Hậu vệ | 17 |
| 5 | L. Strossner | Hậu vệ | 16 |
| 21 | Nick Cherny | Tiền vệ | 18 |
| 8 | T. Degener | Tiền vệ | 18 |
| 23 | E. de Pina Duarte dos Santos | Tiền vệ | 16 |
| 16 | L. Fahrenhorst | Tiền vệ | 17 |
| 20 | T. Faust | Tiền vệ | 17 |
| 27 | J. Feddersen | Tiền vệ | 18 |
| 40 | S. Inacio | Tiền vệ | 17 |
| 14 | F. Zarqelain | Tiền vệ | 16 |
| 7 | Taycan Macid Etcibasi | Tiền đạo | 18 |
| 17 | T. Fidjeu-Tazemeta | Tiền đạo | 18 |
| 24 | M. O. Mirza | Tiền đạo | 16 |
| 19 | H. Mohamadou | Tiền đạo | 14 |
| 22 | J. Wehrbein | Tiền đạo | 17 |