Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Holstein Kiel U19
🌍 Đức · 🏟️ Citti Fussball Park – Projensdorf (Platz A) (3,000 chỗ) · 👔 HLV F. Jaensch
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
2
2
1
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 41 | Lio Mark Rothenhagen | Thủ môn | 19 |
| N. Ahlers | Thủ môn | 18 | |
| K. Kaiser | Thủ môn | 18 | |
| Henrie Müller-Kalthoff | Thủ môn | 19 | |
| Till Liam Suhr | Thủ môn | 19 | |
| L. Suder | Hậu vệ | 18 | |
| L. Kloppenburg | Hậu vệ | 17 | |
| F. Luth | Hậu vệ | 18 | |
| Derrick Duah | Hậu vệ | 19 | |
| V. Lückner | Hậu vệ | 19 | |
| L. Junge | Hậu vệ | 18 | |
| B. Schwilp | Hậu vệ | 17 | |
| Y. Papenhagen | Hậu vệ | 18 | |
| Tim Spieckermann | Hậu vệ | 19 | |
| J. Ahrens | Hậu vệ | 17 | |
| B. Asik | Tiền vệ | 18 | |
| H. Koglin | Tiền vệ | 19 | |
| M. Meyer | Tiền vệ | 19 | |
| A. Abdulla | Tiền vệ | 19 | |
| L. Wiese | Tiền vệ | 18 | |
| K. Tack | Tiền vệ | 18 | |
| H. Westphal | Tiền vệ | 18 | |
| Maximilian Schmitz | Tiền vệ | 18 | |
| A. Kusyi | Tiền vệ | 19 | |
| R. Uguna | Tiền vệ | 19 | |
| C. Medlin | Tiền vệ | 18 | |
| V. Mehmeti | Tiền vệ | 17 | |
| K. Hahn | Tiền vệ | 18 | |
| A. Assameur | Tiền vệ | 19 | |
| K. Kortum | Tiền đạo | 18 | |
| Y. Zöllner | Tiền đạo | 18 | |
| A. Schneider | Tiền đạo | 18 | |
| I. Matene | Tiền đạo | 19 |