Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Werder Bremen U19
🌍 Đức · 🏟️ Weserstadion Platz 12 (900 chỗ) · 👔 HLV K. Schindler
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
2
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| K. Ermlich | Thủ môn | 18 | |
| C. Seidler | Thủ môn | 16 | |
| L. Diercks | Thủ môn | 17 | |
| Bennet Starcke | Thủ môn | 18 | |
| S. Smarkalev | Thủ môn | 18 | |
| Mats Ole Heitmann | Hậu vệ | 19 | |
| P. Freiberg | Hậu vệ | 19 | |
| Avid Krogmann | Hậu vệ | 18 | |
| 31 | Abdoul Karim Coulibaly | Hậu vệ | 18 |
| Jerrit Lindhorst | Hậu vệ | 19 | |
| Jannes Ossadnik | Hậu vệ | 18 | |
| Luca Höcker | Hậu vệ | 18 | |
| 33 | Mick Schmetgens | Hậu vệ | 18 |
| Max Hathaway | Hậu vệ | 19 | |
| Lennart Jendrik Baum | Tiền vệ | 19 | |
| Julius Joas | Tiền vệ | 19 | |
| A. Halicioglu | Tiền vệ | 19 | |
| Yuval Ranon | Tiền vệ | 19 | |
| 34 | Wesley Adeh | Tiền vệ | 18 |
| Jannes Warnken | Tiền vệ | 19 | |
| 24 | P. Čović | Tiền vệ | 18 |
| P. Erevbenagie | Tiền đạo | 18 | |
| Princewill Mbock | Tiền đạo | 19 | |
| B. Coskun | Tiền đạo | 18 | |
| K. Manthey | Tiền đạo | 18 | |
| Salim Amani Musah | Tiền đạo | 19 |
