Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

BAK 07 U19
🌍 Đức · 🏟️ Poststadion (12,000 chỗ) · 👔 HLV A. Arsovic
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
2
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| K. Kopal | Thủ môn | 17 | |
| T. Demırhan | Thủ môn | 18 | |
| F. Bishop | Thủ môn | 18 | |
| A. Dieye | Thủ môn | 18 | |
| T. Remer | Thủ môn | 19 | |
| Oskar Wardau | Hậu vệ | 19 | |
| E. Üstün | Hậu vệ | 18 | |
| J. Sayan | Hậu vệ | 20 | |
| Baran Derin | Hậu vệ | 19 | |
| Mete Türkay | Hậu vệ | 18 | |
| Amir Mohammadi | Hậu vệ | 18 | |
| 26 | Louis Schmidt | Hậu vệ | 21 |
| W. Hildebrandt | Hậu vệ | 19 | |
| J. Piecha | Hậu vệ | 19 | |
| Jalil Abu Hejab | Tiền vệ | 19 | |
| Amir Hossein Farhadi | Tiền vệ | 19 | |
| F. Hartmann | Tiền vệ | 18 | |
| Shamil Zirarov | Tiền vệ | 19 | |
| Olgherto Balliu | Tiền vệ | 19 | |
| F. Yosma | Tiền vệ | 19 | |
| J. Dietrich | Tiền vệ | 18 | |
| R. Nguenang | Tiền vệ | ||
| Y. Koniuchenko | Tiền vệ | 17 | |
| A. Tsafack Djuidjé | Tiền vệ | 18 | |
| E. Sen | Tiền vệ | 18 | |
| S. Gülvardar | Tiền vệ | 18 | |
| S. Konrad | Tiền vệ | 19 | |
| Bilal Youssef | Tiền vệ | 18 | |
| D. Ameen | Tiền vệ | 18 | |
| Malik Mawd | Tiền vệ | 19 | |
| A. Keles | Tiền đạo | 19 | |
| A. Bedford | Tiền đạo | 19 | |
| N. Bartschke | Tiền đạo | 17 | |
| Mohammed Mohammadi | Tiền đạo | 20 | |
| Mohammad Alhasan | Tiền đạo | 17 | |
| Jassin Meki | Tiền đạo | 18 | |
| A. Minko | Tiền đạo | 17 | |
| Y. Sambale | Tiền đạo | 18 | |
| I. Danfa | Tiền đạo | 18 | |
| Fernando Balde | Tiền đạo | 19 |