Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hansa Rostock U19
🌍 Đức · 🏟️ Volksstadion (5,000 chỗ) · 👔 HLV U. Ehlers
Thống kê mùa giải
26
7
4
15
49
66
2
Phong độ: HBBBBHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| S. Conrad | Thủ môn | 17 | |
| J. Ehlert | Thủ môn | 17 | |
| D. Beer | Thủ môn | 17 | |
| T. Schreck | Thủ môn | 18 | |
| Erik Maurer | Thủ môn | 19 | |
| J. Cierach | Hậu vệ | 18 | |
| O. Wodetzki | Hậu vệ | 17 | |
| F. Lang | Hậu vệ | 17 | |
| N. Gennerich | Hậu vệ | 18 | |
| Bennet Schulz | Hậu vệ | 18 | |
| H. Schwarz | Hậu vệ | 18 | |
| J. Thomas | Hậu vệ | 19 | |
| Maximilian Heiden | Hậu vệ | 19 | |
| K. Janke | Hậu vệ | 18 | |
| 43 | Claas Leon Zamzow | Tiền vệ | 19 |
| Mattes Kelm | Tiền vệ | 19 | |
| C. Weber | Tiền vệ | 18 | |
| Louis Zizou Barkow | Tiền vệ | 18 | |
| Mattes Krebs | Tiền vệ | 19 | |
| J. Linow | Tiền vệ | 18 | |
| Robin Falk | Tiền vệ | 18 | |
| Silvio Termini | Tiền vệ | 19 | |
| O. Jerghoff | Tiền vệ | 17 | |
| F. Sproģis | Tiền vệ | 17 | |
| P. Sanguinette | Tiền đạo | 17 | |
| 36 | F. Bock | Tiền đạo | 18 |
| O. Ulrich | Tiền đạo | 17 | |
| M. Gehrt | Tiền đạo | 18 | |
| B. Peters | Tiền đạo | 18 | |
| 46 | Luiz Antonius Labenz | Tiền đạo | 19 |
