Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hertha BSC U19
🌍 Đức · 🏟️ Olympiapark-Amateurstadion (5,400 chỗ) · 👔 HLV M. Hartmann
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
4
3
1
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Burak Özkanli | Thủ môn | 18 | |
| T. Nitschke | Thủ môn | 17 | |
| 1 | Liam Brenn | Thủ môn | 19 |
| Christian Seibert | Thủ môn | 17 | |
| 21 | Boris Manuzah Lum | Hậu vệ | 18 |
| Xavier-Pierry Kuitche | Hậu vệ | 19 | |
| D. Koldzic | Hậu vệ | 19 | |
| Thierno Bah | Hậu vệ | 19 | |
| M. Kalckreuth | Hậu vệ | 18 | |
| Jaime Sherwood | Hậu vệ | 19 | |
| E. Gündüz | Hậu vệ | 19 | |
| D. Gashi | Hậu vệ | 17 | |
| Egor Greber | Hậu vệ | 18 | |
| Colin Seiya Wolf | Hậu vệ | 19 | |
| S. Hagenah | Hậu vệ | 18 | |
| L. Grundmann | Hậu vệ | 18 | |
| Yannick Mausehund | Hậu vệ | 19 | |
| M. Krumhaar | Hậu vệ | 18 | |
| P. Aydogan | Tiền vệ | 17 | |
| K. Todoroviç | Tiền vệ | 18 | |
| Soufian Gouram | Tiền vệ | 19 | |
| o. Capoano | Tiền vệ | 19 | |
| 47 | Selim Telib | Tiền vệ | 19 |
| P. Tampier Eken | Tiền vệ | 17 | |
| Giorgio Gamm | Tiền vệ | 18 | |
| 23 | K. Eichhorn | Tiền vệ | 16 |
| 38 | Julius Gottschalk | Tiền vệ | 19 |
| Muhammed Özkan | Tiền vệ | 18 | |
| M. Wehbe | Tiền vệ | 17 | |
| L. Hecht | Tiền đạo | 18 | |
| 26 | N. Hildebrandt | Tiền đạo | 17 |
| Karim Bellomo | Tiền đạo | 19 | |
| Bilal Brusdeilins | Tiền đạo | 19 | |
| Samuel-Chima Ishionwu | Tiền đạo | 19 | |
| 28 | Jelani Isi Ndi | Tiền đạo | 18 |
| Anthony Traoré | Tiền đạo | 19 | |
| A. Numić | Tiền đạo | 17 | |
| T. Zornic | Tiền đạo | 17 | |
| M. Akumu | Tiền đạo | 17 | |
| L. Jerliu | Tiền đạo | 18 | |
| I. Križić | Tiền đạo | 17 | |
| L. Kannewurf | Tiền đạo | 18 | |
| Luis Trus | Tiền đạo | 19 |