Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Eintracht Braunsch U19
🌍 Đức · 🏟️ Sportpark Kennel (3,000 chỗ) · 👔 HLV C. Menzel
Thống kê mùa giải
26
5
5
16
53
77
1
Phong độ: BHBBHBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Laurin Peters | Thủ môn | 18 | |
| L. Tetzlaff | Thủ môn | 17 | |
| P. Büttner | Thủ môn | 17 | |
| 35 | Leon Herdes | Thủ môn | 18 |
| Ansgar Röttger | Thủ môn | 18 | |
| M. Gildner | Thủ môn | 19 | |
| Ole Backfisch | Hậu vệ | 19 | |
| N. Weisheit | Hậu vệ | 18 | |
| L. Noster | Hậu vệ | 17 | |
| J. Benstead | Hậu vệ | 19 | |
| N. Kästner | Hậu vệ | 16 | |
| B. Fuchs | Hậu vệ | 18 | |
| Leo Klipphahn | Hậu vệ | 19 | |
| R. Ziegele | Hậu vệ | 19 | |
| M. Hounkpati | Hậu vệ | 18 | |
| J. Paul | Hậu vệ | 17 | |
| Andrej Schlothauer | Hậu vệ | 19 | |
| M. Gehring | Hậu vệ | 18 | |
| Sebastian Dabrowski | Tiền vệ | 18 | |
| Konly Yotasong Deguim | Tiền vệ | 19 | |
| E. Karepi | Tiền vệ | 18 | |
| N. Gambke | Tiền vệ | 18 | |
| Karim Hassanin | Tiền vệ | 18 | |
| A. Awali | Tiền vệ | 16 | |
| J. Gille | Tiền vệ | 18 | |
| A. Aksac | Tiền vệ | 18 | |
| L. Bröger | Tiền vệ | 17 | |
| B. Redecker | Tiền đạo | 18 | |
| M. Ketzscher | Tiền đạo | 16 | |
| Basim El-Haj | Tiền đạo | 19 | |
| J. Strauß | Tiền đạo | 18 | |
| 27 | Liam-Dean Marheineke | Tiền đạo | 19 |
| A. Gega | Tiền đạo | 18 |