Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Carl Zeiss Jena U19
🌍 Đức · 🏟️ Ernst-Abbe-Sportfeld Platz 3 (3,000 chỗ) · 👔 HLV C. Fröhlich
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
3
4
1
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Niklas Fendel | Thủ môn | 19 | |
| Till Härting | Thủ môn | 18 | |
| R. Kohlhase | Thủ môn | 17 | |
| Jonathan Demski | Thủ môn | 19 | |
| T. Teuber | Hậu vệ | 16 | |
| L. Fink | Hậu vệ | 18 | |
| Kimi Müller | Hậu vệ | 19 | |
| Darian Unger | Hậu vệ | 19 | |
| E. Kujović | Hậu vệ | 17 | |
| B. Efevberha | Hậu vệ | 18 | |
| I. Hetmanchuk | Hậu vệ | 18 | |
| E. Munser | Hậu vệ | 17 | |
| Nevio Konradi | Hậu vệ | 18 | |
| L. Kopp | Hậu vệ | 18 | |
| Elias Dietzel | Hậu vệ | 18 | |
| Henry Mekhi Krause | Hậu vệ | 19 | |
| D. Pagel | Tiền vệ | 17 | |
| Leopold Winkler | Tiền vệ | 18 | |
| P. Hehr | Tiền vệ | 17 | |
| R. Kirchev | Tiền vệ | 17 | |
| Antonio Jozanovic | Tiền vệ | 19 | |
| C. Haase | Tiền vệ | 18 | |
| L. Schoima | Tiền vệ | 18 | |
| M. Schmidt | Tiền vệ | 17 | |
| Max Lanzendörfer | Tiền vệ | 18 | |
| J. Kratzenberg | Tiền vệ | 19 | |
| Richard Steinhauser | Tiền vệ | 18 | |
| S. Weber | Tiền vệ | 18 | |
| D. Gluvic | Tiền vệ | 16 | |
| B. Kehayov | Tiền đạo | 19 | |
| P. Kirchhoff | Tiền đạo | 18 | |
| D. Lopez de la Cruz | Tiền đạo | 17 | |
| Sinan Yüksel | Tiền đạo | 19 | |
| M. Koch | Tiền đạo | 17 | |
| L. Jović | Tiền đạo | 18 | |
| Rron Breca Hasani | Tiền đạo | 19 | |
| 2 | Paul Kampe | Tiền đạo | 19 |
| D. Blessing | Tiền đạo | 18 | |
| L. Fikaj | Tiền đạo | 18 |
