Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bayer Leverkusen U19
🌍 Đức · 🏟️ Ulrich-Haberland-Stadion (3,200 chỗ) · 👔 HLV S. Hübscher
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
7
5
1
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | S. Rapsch | Thủ môn | 17 |
| 1 | J. Schlich | Thủ môn | 18 |
| 20 | N. Domnič | Hậu vệ | 17 |
| 19 | I. Eichie | Hậu vệ | 18 |
| 29 | B. Hawighorst | Hậu vệ | 17 |
| 23 | I. Traore | Hậu vệ | 18 |
| 5 | M. Wrobel | Hậu vệ | 16 |
| 25 | J. Berghoff | Tiền vệ | 17 |
| 42 | M. Culbreath | Tiền vệ | 18 |
| 8 | E. Datene | Tiền vệ | 16 |
| 28 | A. Hamzyk | Tiền vệ | 16 |
| 30 | B. Kir | Tiền vệ | 17 |
| 16 | A. Tape | Tiền vệ | 18 |
| 27 | B. Ermec | Tiền đạo | 17 |
| 18 | I. Massek | Tiền đạo | 16 |
| 2 | O. Turay | Tiền đạo | 17 |