Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Nürnberg U19
🌍 Đức · 🏟️ Sportpark Valznerweiher – Platz 5 (1,000 chỗ) · 👔 HLV M. These
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
2
4
1
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| T. Lierhammer | Thủ môn | 18 | |
| J. Fischer | Thủ môn | 18 | |
| Lennart Pohlmann | Thủ môn | 19 | |
| N. Heid | Thủ môn | 17 | |
| K. Taye | Hậu vệ | 18 | |
| N. Rutkowski | Hậu vệ | 18 | |
| L. Gerner | Hậu vệ | 17 | |
| F. Lagano | Hậu vệ | 17 | |
| U. Textor | Hậu vệ | 18 | |
| B. Eichner | Hậu vệ | 18 | |
| 41 | E. Porstner | Hậu vệ | 18 |
| J. Theinhardt | Hậu vệ | 18 | |
| Noel Kaiser | Hậu vệ | 19 | |
| E. Akgün | Hậu vệ | 18 | |
| M. Zekirowski | Hậu vệ | 18 | |
| J. Nickisch | Tiền vệ | 17 | |
| D. Klos | Tiền vệ | 18 | |
| L. Haxhiu | Tiền vệ | 18 | |
| T. Berger | Tiền vệ | 17 | |
| Tobias Heß | Tiền vệ | 19 | |
| Nizar Üstel | Tiền vệ | 19 | |
| Samuele Mailer | Tiền vệ | 19 | |
| K. Oberszt-Golak | Tiền vệ | 17 | |
| B. Hagmeyer | Tiền vệ | 18 | |
| Riyazoddin Khalili | Tiền vệ | 19 | |
| Gil Ebner | Tiền vệ | 19 | |
| Joel Skowronek | Tiền đạo | 19 | |
| V. Straßer | Tiền đạo | 18 | |
| Eliyah Rau | Tiền đạo | 19 | |
| D. Okpodu | Tiền đạo | 18 | |
| Paul Kraußold | Tiền đạo | 19 | |
| 42 | T. Kusanovic | Tiền đạo | 17 |
| P. Tattermusch | Tiền đạo | 17 | |
| 46 | L. Chiumento | Tiền đạo | 18 |
| J. Weißkopf | Tiền đạo | 17 |