Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dynamo Dresden U19
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1953 · 🏟️ Sportpark Ostra Nachwuchs Akademie Dynamo Platz 15 (1,500 chỗ) · 👔 HLV M. Müller
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
4
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| R. Möckel | Thủ môn | 15 | |
| J. Schrumpf | Thủ môn | 18 | |
| M. Fritzsche | Thủ môn | 17 | |
| T. Bodem | Thủ môn | 17 | |
| 38 | Marlon Grafe | Thủ môn | 19 |
| Nicolas Meurer | Hậu vệ | 19 | |
| Jonathan Geißler | Hậu vệ | 18 | |
| Collin Noel Förster | Hậu vệ | 19 | |
| L. Logiewa | Hậu vệ | 17 | |
| Henrik Heße | Hậu vệ | 19 | |
| J. Sokol | Hậu vệ | 17 | |
| Simo Collins | Hậu vệ | 19 | |
| Vítek Kuta | Hậu vệ | 18 | |
| Arthur Herrmann | Hậu vệ | 18 | |
| Amer Ammar | Hậu vệ | 18 | |
| Cedric Tölg | Tiền vệ | 19 | |
| Fabius-Leander Göpfert | Tiền vệ | 19 | |
| Friedrich Müller | Tiền vệ | 19 | |
| Bastian Kummerow | Tiền vệ | 19 | |
| Q. Enold | Tiền vệ | 17 | |
| Felix Alschner | Tiền vệ | 18 | |
| Noah-Justin Wagner | Tiền vệ | 18 | |
| N. Birnstein | Tiền vệ | 17 | |
| 38 | Jakob Zickler | Tiền vệ | 19 |
| L. Eilke | Tiền vệ | 18 | |
| L. Baasen Maldonado | Tiền vệ | 17 | |
| J. Oehmichen | Tiền vệ | 18 | |
| 34 | Dmytro Bohdanov | Tiền đạo | 18 |
| Oskar Tilmann Ohnesorge | Tiền đạo | 19 | |
| Quentin Grafe | Tiền đạo | 19 | |
| L. Heidler | Tiền đạo | 18 | |
| M. Fischer | Tiền đạo | 18 | |
| C. Möller | Tiền đạo | 18 | |
| Q. Gandlau | Tiền đạo | 18 |
