Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rot-Weiß Erfurt U19
🌍 Đức · 🏟️ Sportzentrum Cyriaksgebreite (2,000 chỗ) · 👔 HLV T. Kost
Thống kê mùa giải
26
3
4
19
23
68
2
Phong độ: BBTBBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Marko Kessel | Thủ môn | 19 | |
| D. Heinemann | Thủ môn | 16 | |
| L. Ostfeld | Thủ môn | 17 | |
| C. Scharf | Thủ môn | 18 | |
| E. Mensah | Thủ môn | 18 | |
| Mate Tatishvili | Hậu vệ | 18 | |
| R. Jacky | Hậu vệ | 19 | |
| L. Florian | Hậu vệ | 19 | |
| F. Lischewski | Hậu vệ | 18 | |
| F. Miethe | Hậu vệ | 18 | |
| W. Paulik | Hậu vệ | 19 | |
| C. Kobelt | Hậu vệ | 18 | |
| Y. Mohammed | Hậu vệ | 19 | |
| L. Weigand | Hậu vệ | 18 | |
| P. Bürger | Tiền vệ | 19 | |
| s. Chentoufi | Tiền vệ | 18 | |
| A. Meier | Tiền vệ | 18 | |
| C. Kaba | Tiền vệ | 19 | |
| K. Bajramovic | Tiền vệ | 19 | |
| O. Chuzhykov | Tiền vệ | 18 | |
| D. Rank | Tiền vệ | 18 | |
| A. Sfishta | Tiền vệ | 18 | |
| Nima Amiri | Tiền đạo | 19 | |
| B. Kehayov | Tiền đạo | 19 | |
| T. Weilert | Tiền đạo | 19 | |
| A. Stephan | Tiền đạo | 19 | |
| Marwan Kponton | Tiền đạo | 19 | |
| R. Lucic | Tiền đạo | 18 |