Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Eintracht Frankf U19
🌍 Đức · 🏟️ Stadion am Riederwald (6,000 chỗ) · 👔 HLV A. Ibertsberger
Thống kê mùa giải
24
10
4
10
54
51
5
Phong độ: HBTBBHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | E. Mohler | Thủ môn | 17 |
| 39 | A. Siljevic | Thủ môn | 18 |
| 4 | A. Adjei | Hậu vệ | 16 |
| 28 | A. Ayadi | Hậu vệ | 17 |
| 24 | D. Boakye | Hậu vệ | 18 |
| 25 | Bilal Daaou | Hậu vệ | 16 |
| 28 | L. Husterer | Hậu vệ | 18 |
| 15 | N. Neuendorff | Hậu vệ | 17 |
| 3 | N. Peter | Hậu vệ | 17 |
| 2 | M. Spahn | Hậu vệ | 18 |
| 29 | Johannes Vott | Hậu vệ | 17 |
| 18 | M. Arlinghaus | Tiền vệ | 17 |
| 10 | M. Dills | Tiền vệ | 18 |
| 5 | P. Eisele | Tiền vệ | 18 |
| 7 | L. Gebhardt | Tiền vệ | 17 |
| 23 | N. Ilicevic | Tiền vệ | 14 |
| 6 | E. İş | Tiền vệ | 17 |
| 8 | C. Prenaj | Tiền vệ | 17 |
| 20 | L. I. Tsiokos | Tiền vệ | 16 |
| 7 | J. Awusi | Tiền đạo | 19 |
| 22 | S. Balta | Tiền đạo | 17 |
| 17 | M. Bouvier | Tiền đạo | 16 |
| 11 | A. Gaul Souza | Tiền đạo | 18 |
| 27 | K. Oteng-Mensah | Tiền đạo | 17 |
