Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Erzgebirge Aue U19
🌍 Đức · 🏟️ Rasenplatz Sport- und Freizeitzentrum Aue (1,000 chỗ) · 👔 HLV P. Hauck
Thống kê mùa giải
26
8
4
14
36
53
4
Phong độ: THBBHHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| T. Kretschmer | Thủ môn | 18 | |
| L. Krehfeld | Thủ môn | 18 | |
| Luca Elias Blankenburg | Thủ môn | 18 | |
| 36 | Max Uhlig | Thủ môn | 19 |
| S. Wernicke | Thủ môn | 16 | |
| L. Köhler | Thủ môn | 16 | |
| J. Landgraf | Hậu vệ | 18 | |
| Nikita Hänsel | Hậu vệ | 19 | |
| P. Wendisch | Hậu vệ | 18 | |
| L. Kovacic | Hậu vệ | 18 | |
| Maxim Richard Kindel | Hậu vệ | 18 | |
| Daniel Pavlov | Hậu vệ | 19 | |
| 31 | H. Kaps | Hậu vệ | 18 |
| 16 | F. Mehlitz | Hậu vệ | 18 |
| H. Häusler | Hậu vệ | 18 | |
| D. Köppel | Hậu vệ | 16 | |
| N. Schmidt | Hậu vệ | 19 | |
| L. Pohlenz | Tiền vệ | 18 | |
| Liam Bräunig | Tiền vệ | 18 | |
| 5 | E. Emmerich | Tiền vệ | 19 |
| H. Pyttel | Tiền vệ | 17 | |
| B. Hilpert | Tiền vệ | 18 | |
| 27 | Aaron Henkel | Tiền vệ | 19 |
| W. Sack | Tiền vệ | 17 | |
| 28 | Neo Constantino Lima Stacziwa | Tiền vệ | 18 |
| 12 | L. Schimkus | Tiền vệ | 18 |
| Quentin Fraulob | Tiền vệ | 18 | |
| 37 | Paul Seidel | Tiền vệ | 19 |
| L. Bahls | Tiền vệ | 18 | |
| P. Gläser | Tiền đạo | 17 | |
| Franz Fischer | Tiền đạo | 18 | |
| C. Steiner | Tiền đạo | 17 | |
| M. Wagner | Tiền đạo | 19 |