Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Unterhaching U19
🌍 Đức · 🏟️ Sportschule Oberhaching Platz 2 (1,000 chỗ) · 👔 HLV S. Dreier
Thống kê mùa giải
24
5
5
14
32
59
5
Phong độ: BHBTBHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| L. Martini | Thủ môn | 19 | |
| J. Kohler | Thủ môn | 18 | |
| B. Bracher | Thủ môn | 18 | |
| L. Stanzel | Thủ môn | 18 | |
| P. Gau | Hậu vệ | 19 | |
| Maximilian Kapp | Hậu vệ | 18 | |
| J. Meiner | Hậu vệ | 18 | |
| N. Böhnke | Hậu vệ | 18 | |
| 48 | Raphael Schneider | Hậu vệ | 19 |
| L. Karadža | Hậu vệ | 18 | |
| 33 | Maximilian Hennig | Hậu vệ | 19 |
| D. Steinberger | Hậu vệ | 18 | |
| A. Schweinsteiger | Hậu vệ | 18 | |
| Laurin Fürmeier | Hậu vệ | 19 | |
| L. Leitl | Tiền vệ | 18 | |
| Jannis Frensch | Tiền vệ | 19 | |
| Philipp Zimmerer | Tiền vệ | 19 | |
| M. Spann | Tiền vệ | 18 | |
| M. Kodaj | Tiền vệ | 17 | |
| L. Klee | Tiền vệ | 17 | |
| G. Freimuth | Tiền vệ | 18 | |
| Nino Hodžić | Tiền vệ | 18 | |
| 46 | Noah Markulin | Tiền vệ | 19 |
| Degi-Leo Wu | Tiền vệ | 19 | |
| Samuel Weiß | Tiền đạo | 18 | |
| Linus Falck | Tiền đạo | 19 | |
| 18 | Tim Hannemann | Tiền đạo | 19 |
| J. Eckl | Tiền đạo | 18 | |
| 47 | W. Krattenmacher | Tiền đạo | 17 |
| Linus Hesch | Tiền đạo | 19 | |
| F. Schmutzer | Tiền đạo | 18 | |
| L. Leger | Tiền đạo | 18 | |
| D. Michelini | Tiền đạo | 17 | |
| J. Adilji | Tiền đạo | 18 | |
| Cornelius Pfeiffer | Tiền đạo | 19 |
