Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bochum U19
🌍 Đức · 🏟️ Nachwuchszentrum VfL Bochum (1,120 chỗ) · 👔 HLV M. Lust
Thống kê mùa giải
5
4
0
1
15
5
2
Phong độ: TTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Jeremias Samuel Heufken | Thủ môn | 19 | |
| N. Ferrara | Thủ môn | 17 | |
| Benjamin Speight | Thủ môn | 19 | |
| Noel-Etienne Intven | Thủ môn | 18 | |
| 30 | Owono Darnell Keumo | Hậu vệ | 18 |
| D. Tschoumy Nana | Hậu vệ | 18 | |
| 35 | K. Koscierski | Hậu vệ | 18 |
| Luc Dabrowski | Hậu vệ | 19 | |
| Jaden Kibbe | Hậu vệ | 18 | |
| Julian Yao Mawuli Etse | Hậu vệ | 19 | |
| Takang Anubodem | Hậu vệ | 19 | |
| S. Boltersdorf | Hậu vệ | 18 | |
| Niklas Klinke | Hậu vệ | 19 | |
| 34 | Cajetan Benjamin Lenz | Tiền vệ | 19 |
| T. Meyer | Tiền vệ | 18 | |
| Keanu Noel Kerbsties | Tiền vệ | 19 | |
| J. Honert | Tiền vệ | 17 | |
| E. Mehmeti | Tiền vệ | 18 | |
| Ciwan Günes | Tiền vệ | 19 | |
| S. Weber | Tiền vệ | 18 | |
| O. van Eck | Tiền vệ | 18 | |
| 36 | Lirim Jashari | Tiền đạo | 19 |
| Joel Maurice Schlotter | Tiền đạo | 19 | |
| A. Crimaldi | Tiền đạo | 18 | |
| L. Pick | Tiền đạo | 18 | |
| Obed Ofori | Tiền đạo | 19 | |
| P. Agyemang | Tiền đạo | 18 | |
| Eligius Nelson Nongninge Hounsa | Tiền đạo | 19 |