Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ulm U19
🌍 Đức · 🏟️ Albeck Hauptspielfeld (1,000 chỗ) · 👔 HLV T. Lemke
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Paul Julius Zielke | Thủ môn | 18 | |
| Henry Höcker | Thủ môn | 19 | |
| J. Reichle | Thủ môn | 19 | |
| T. Klimek | Hậu vệ | 18 | |
| J. Erlenbaur | Hậu vệ | 17 | |
| L. Ladenburger | Hậu vệ | 18 | |
| L. Fernandez | Hậu vệ | 18 | |
| A. Yüksel | Hậu vệ | 18 | |
| J. Aschmann | Hậu vệ | 19 | |
| F. Vater | Hậu vệ | 18 | |
| Josef Totschnig | Hậu vệ | 19 | |
| N. Kleiser | Hậu vệ | 18 | |
| L. Erhart | Hậu vệ | 18 | |
| D. Belec | Tiền vệ | 18 | |
| B. Ehe | Tiền vệ | 18 | |
| M. Ruoß | Tiền vệ | 19 | |
| O. Sherifi | Tiền vệ | 18 | |
| L. Mahle | Tiền vệ | 18 | |
| I. El Hadj-Safi | Tiền vệ | 18 | |
| N. Hill | Tiền đạo | 19 | |
| A. Degraf | Tiền đạo | 19 | |
| E. Ataseven | Tiền đạo | 18 | |
| Tommy Kögel | Tiền đạo | 19 | |
| Marvin Lang | Tiền đạo | 19 | |
| Y. Polat | Tiền đạo | 17 | |
| E. Altay | Tiền đạo | 18 | |
| S. Brunner | Tiền đạo | 19 | |
| S. Wetter | Tiền đạo | 18 |