Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Karlsruher SC U19
🌍 Đức · 🏟️ Badenia Stadion (2,500 chỗ) · 👔 HLV Z. Bajramović
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
3
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| S. Hikmat | Thủ môn | 18 | |
| Kamil Günes | Thủ môn | 18 | |
| Marcus Retter | Thủ môn | 19 | |
| 35 | Jannis Bärtl | Thủ môn | 19 |
| Dimitrios Mitakidis | Hậu vệ | 19 | |
| J. Treiber | Hậu vệ | 18 | |
| Jassin Manai | Hậu vệ | 19 | |
| F. Braun | Hậu vệ | 18 | |
| Simon Guggenbühler | Hậu vệ | 18 | |
| 38 | F. Lienert | Hậu vệ | 18 |
| Leon Parduzi | Hậu vệ | 19 | |
| Mikail Arslanoglu | Hậu vệ | 17 | |
| Marvin Mutz | Hậu vệ | 19 | |
| 36 | Rafael Pinto Pedrosa | Hậu vệ | 18 |
| B. El-Dor | Tiền vệ | 18 | |
| M. Şen | Tiền vệ | 18 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền vệ | 19 |
| Ronald Mendi | Tiền vệ | 18 | |
| Kemal Cirpan | Tiền vệ | 19 | |
| G. Gianetta | Tiền vệ | 17 | |
| 34 | Mateo Kritzer | Tiền vệ | 19 |
| L. Rega | Tiền vệ | 18 | |
| B. Duman | Tiền vệ | 17 | |
| E. Laghrissi | Tiền vệ | 17 | |
| D. Zor | Tiền vệ | 18 | |
| Houssam Arbai | Tiền vệ | 19 | |
| N. Behr | Tiền đạo | 18 | |
| Fanol Lutolli | Tiền đạo | 19 | |
| Tim Schunck | Tiền đạo | 19 | |
| S. Roos | Tiền đạo | 18 | |
| 9 | E. Pop | Tiền đạo | 19 |
| L. Batolov | Tiền đạo | 18 | |
| Y. Müller | Tiền đạo | 18 |