Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Heidenheim U19
🌍 Đức · 🏟️ Walter-Birkhold-Jugendstadion (1,500 chỗ) · 👔 HLV J. Bauer
Thống kê mùa giải
4
3
0
1
12
1
3
Phong độ: TTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| M. Fuchs | Thủ môn | 19 | |
| T. Gerlach | Thủ môn | 18 | |
| L. Spranger | Thủ môn | 17 | |
| F. Mark | Thủ môn | 17 | |
| T. Spitzlberger | Hậu vệ | 19 | |
| M. D'Elia | Hậu vệ | 18 | |
| L. Schmidt | Hậu vệ | 18 | |
| H. Burkhardt | Hậu vệ | 17 | |
| Ferdinand Leis | Hậu vệ | 19 | |
| 28 | Adam Kölle | Hậu vệ | 19 |
| L. Butka | Hậu vệ | 18 | |
| N. Rothweiler | Hậu vệ | 19 | |
| L. Wünsch | Hậu vệ | 19 | |
| D. Tchitchi | Hậu vệ | 17 | |
| M. Vogel | Hậu vệ | 18 | |
| L. Gjini | Hậu vệ | 18 | |
| 18 | Tim Windsheimer | Tiền vệ | 19 |
| B. Rathgeber | Tiền vệ | 19 | |
| H. Niggel | Tiền vệ | 18 | |
| M. Tulum | Tiền vệ | 17 | |
| J. Eble | Tiền vệ | 16 | |
| M. Avlayici | Tiền vệ | 19 | |
| A. Gusciglio | Tiền đạo | 18 | |
| 38 | Y. Wagner | Tiền đạo | 18 |
| T. Weigel | Tiền đạo | 18 | |
| A. Prencipe | Tiền đạo | 17 | |
| F. Aliqki | Tiền đạo | 19 | |
| Luigi Mignano | Tiền đạo | 19 | |
| Tom König | Tiền đạo | 19 |