Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sandhausen U19
🌍 Đức · 🏟️ Walter-Reinhard-Stadion (2,000 chỗ) · 👔 HLV A. Philipp
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | David Zimmer | Thủ môn | 19 |
| N. Loos | Thủ môn | 18 | |
| T. Fuchs | Thủ môn | 19 | |
| J. Mendesevic | Hậu vệ | 18 | |
| Aziz Alagi | Hậu vệ | 19 | |
| O. Scheiermann | Hậu vệ | 19 | |
| M. Hertel | Hậu vệ | 18 | |
| L. Zikora | Hậu vệ | 18 | |
| Joe-Luca Manfred Fuhr | Hậu vệ | 19 | |
| D. Radis | Hậu vệ | 18 | |
| D. Maraj | Hậu vệ | 19 | |
| S. Zulum | Hậu vệ | 18 | |
| Favour Osaivbie Derick | Hậu vệ | 19 | |
| A. Sasso | Tiền vệ | 19 | |
| D. Olluri | Tiền vệ | 18 | |
| A. Üstün | Tiền vệ | 19 | |
| Linus Gamer | Tiền vệ | 19 | |
| A. Shala | Tiền vệ | 18 | |
| J. Waldmann | Tiền vệ | 19 | |
| P. Kiriazis | Tiền vệ | 18 | |
| 42 | Y. Outman | Tiền vệ | 19 |
| D. Villiers | Tiền vệ | 19 | |
| Vasileios Siontis | Tiền vệ | 19 | |
| A. Guiddir | Tiền đạo | 19 | |
| 38 | T. Wiesendanger | Tiền đạo | 19 |
| A. Belachemi | Tiền đạo | 19 | |
| K. Gegg | Tiền đạo | 19 | |
| Aris Isa Malaj | Tiền đạo | 19 |