Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Saarbrücken U19
🌍 Đức · 🏟️ FC Sportfeld (12,000 chỗ) · 👔 HLV E. Melunovic
Thống kê mùa giải
24
7
4
13
38
63
4
Phong độ: BTTTHBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Johannes Ferring | Thủ môn | 18 | |
| L. Vasilchenko | Thủ môn | 16 | |
| L. Schubert | Thủ môn | 16 | |
| D. Baizel | Thủ môn | 17 | |
| E. Bohn | Thủ môn | 16 | |
| A. Mees | Thủ môn | 18 | |
| Obeida Oubaid Hamad | Hậu vệ | 17 | |
| Mohammad Hadji | Hậu vệ | 18 | |
| Vakkas Sahan | Hậu vệ | 19 | |
| L. Strewenski | Hậu vệ | 18 | |
| J. Happi | Hậu vệ | 16 | |
| K. Riffel | Hậu vệ | 18 | |
| S. Mathieu | Hậu vệ | 18 | |
| Silvano Raffaele Figliuzzi | Hậu vệ | 18 | |
| J. Seidel | Hậu vệ | 17 | |
| Luis Althaus | Tiền vệ | 19 | |
| N. Krämer | Tiền vệ | 18 | |
| 36 | F. Rupp | Tiền vệ | 18 |
| N. Grucza | Tiền vệ | 18 | |
| A. Abel | Tiền vệ | 16 | |
| T. Teadel | Tiền vệ | 17 | |
| Laurin Werth | Tiền vệ | 19 | |
| S. Bohn | Tiền vệ | 18 | |
| Emirhan Erdogan | Tiền vệ | 18 | |
| Alexander Kusin | Tiền vệ | 19 | |
| Marco Blinn | Tiền vệ | 19 | |
| M. Gebhard | Tiền vệ | 17 | |
| M. Janes | Tiền vệ | 18 | |
| O. Alfashtaki | Tiền vệ | ||
| N. Dincher | Tiền vệ | 17 | |
| M. Seitzer | Tiền vệ | 18 | |
| J. Chanot | Tiền vệ | 18 | |
| J. Strässer | Tiền vệ | 17 | |
| Nikita Kryvtsov | Tiền đạo | 18 | |
| Batuhan Erdogan | Tiền đạo | 18 | |
| J. Coletta | Tiền đạo | 17 | |
| A. Dos Santos Reis | Tiền đạo | 19 | |
| P. Wallacher | Tiền đạo | 18 | |
| T. Kloster | Tiền đạo | 20 | |
| E. Mamarin | Tiền đạo | 18 | |
| D. Güzelcan | Tiền đạo | 17 |
