Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Viktoria Köln U19
🌍 Đức · 🏟️ Aggerstadion (10,000 chỗ) · 👔 HLV J. Kohler
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| T. Hinterkeuser | Thủ môn | 17 | |
| A. Mozghovyi | Thủ môn | 17 | |
| N. Dortmann | Thủ môn | 17 | |
| S. Schwedes | Thủ môn | 19 | |
| D. Wyciok | Thủ môn | 18 | |
| 39 | Dustin Plöger | Hậu vệ | 19 |
| F. Albers | Hậu vệ | 18 | |
| F. Fricke | Hậu vệ | 18 | |
| F. Friedrichs | Hậu vệ | 18 | |
| Lino Labonte | Hậu vệ | 19 | |
| M. Tekin | Hậu vệ | 17 | |
| N. Ringbeck | Hậu vệ | 17 | |
| A. Senft | Hậu vệ | 17 | |
| B. Schmitt | Tiền vệ | 18 | |
| J. Gumilar | Tiền vệ | 18 | |
| K. Rakowiecki | Tiền vệ | 18 | |
| L. Dorn | Tiền vệ | 17 | |
| 38 | Samuele Carella | Tiền vệ | 19 |
| S. Çetin | Tiền vệ | 18 | |
| P. Rahim | Tiền vệ | 17 | |
| B. Avzii | Tiền vệ | 18 | |
| T. Abessouguie | Tiền đạo | 18 | |
| B. Bayrak | Tiền đạo | 17 | |
| I. Masongele | Tiền đạo | 19 | |
| Enrique Pato Rivas | Tiền đạo | 18 | |
| C. Greis | Tiền đạo | 18 | |
| Philipp Köhl | Tiền đạo | 19 | |
| D. Perri | Tiền đạo | 18 | |
| A. Memeti | Tiền đạo | 19 | |
| E. Çetin | Tiền đạo | 18 | |
| G. Amisso | Tiền đạo | 18 | |
| Adrian Yanga M'Boyo | Tiền đạo | 19 |