Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Darmstadt 98 U19
🌍 Đức · 🏟️ Viktoria-Sportplatz (2,000 chỗ) · 👔 HLV D. Petrowsky
Thống kê mùa giải
24
6
6
12
46
56
1
Phong độ: HBBBBHBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| E. Aumann | Thủ môn | 18 | |
| E. Hagemann | Thủ môn | 19 | |
| L. Fabel | Thủ môn | 18 | |
| Til Rohde | Thủ môn | 18 | |
| R. Napetschnig | Thủ môn | 16 | |
| L. Hishis | Thủ môn | 15 | |
| C. Lex | Thủ môn | 16 | |
| Lars Ole Schön | Thủ môn | 19 | |
| Simon Kalberlah | Hậu vệ | 18 | |
| Philipp Christoph | Hậu vệ | 19 | |
| M. Pfister | Hậu vệ | 18 | |
| M. Meier | Hậu vệ | 18 | |
| Bastian Görtler | Hậu vệ | 19 | |
| Kelvin Kunstmann | Hậu vệ | 18 | |
| A. Rabaiah | Hậu vệ | 19 | |
| Marcello Maier | Hậu vệ | 18 | |
| Levin Göttmann | Tiền vệ | 19 | |
| Jonas Buchberger | Tiền vệ | 18 | |
| A. Cacic | Tiền vệ | 19 | |
| Luis Klappich | Tiền vệ | 19 | |
| M. Herbst | Tiền vệ | 17 | |
| G. Hetemaj | Tiền vệ | 18 | |
| T. Steineck | Tiền vệ | 18 | |
| A. Utermann | Tiền vệ | 18 | |
| J. Ihring | Tiền vệ | 17 | |
| E. Karaj | Tiền vệ | 18 | |
| M. Balonier | Tiền vệ | 18 | |
| L. Jung | Tiền vệ | 19 | |
| J. Mahn | Tiền vệ | 18 | |
| D. Laroussi | Tiền đạo | 18 | |
| B. Warnecke | Tiền đạo | 16 | |
| I. Sereda | Tiền đạo | 19 | |
| J. Volkmann | Tiền đạo | 18 | |
| M. Roth | Tiền đạo | 17 | |
| E. Smailji | Tiền đạo | 18 | |
| L. Schleusing | Tiền đạo | 17 | |
| A. Brkić | Tiền đạo | 18 | |
| M. Merx | Tiền đạo | 17 | |
| A. Esmaili | Tiền đạo | ||
| Mateo Zelic | Tiền đạo | 17 |
